interviewee

/,intəvju:'i:/
Học thuật
Thân thiện
interviewee

The interviewee answers questions during a job interview.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được phỏng vấn: Chỉ một cá nhân trả lời các câu hỏi trong một cuộc phỏng vấn, thường từ một nhà báo, nhà tuyển dụng, hoặc nhà nghiên cứu.
    • Người được gặp mặt (để xin việc, thảo luận...): Chỉ người tham gia một cuộc gặp tính chất chính thức, như phỏng vấn xin việc, để cung cấp thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The interviewee answered the questions confidently. (Người được phỏng vấn đã trả lời các câu hỏi một cách tự tin.)
    • All interviewees for the manager position must have at least five years of experience. (Tất cả những người được phỏng vấn cho vị trí quản lý phải ít nhất năm năm kinh nghiệm.)
    • The journalist prepared a list of questions for the interviewee. (Nhà báo đã chuẩn bị một danh sách câu hỏi cho người được phỏng vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The key interviewee": Người được phỏng vấn chính, người cung cấp thông tin quan trọng nhất.

    • The police identified the witness as a key interviewee in the case. (Cảnh sát xác định nhân chứng người được phỏng vấn chính trong vụ án.)
  • "Interviewee responses": Các câu trả lời từ người được phỏng vấn.

    • The study analyzed the interviewee responses to find common themes. (Nghiên cứu phân tích các câu trả lời của người được phỏng vấn để tìm ra các chủ đề chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Interviewer (n): Người phỏng vấn, người đặt câu hỏi.

    • The interviewer asked about my previous work experience. (Người phỏng vấn đã hỏi về kinh nghiệm làm việc trước đây của tôi.)
  • Interview (n/v): Cuộc phỏng vấn / Phỏng vấn.

    • I have a job interview tomorrow. (Tôi một cuộc phỏng vấn xin việc vào ngày mai.)
    • They will interview three candidates. (Họ sẽ phỏng vấn ba ứng viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Respondent (n): Người trả lời, người trả lời phỏng vấn hoặc bảng câu hỏi (thường dùng trong nghiên cứu).
  • Candidate (n): Ứng viên (thường dùng trong ngữ cảnh phỏng vấn tuyển dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'interviewee')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'interviewee')

interviewee

The interviewee answers questions during a job interview.

danh từ
  1. người được gặp mặt, người được gặp riêng (đến xin việc...)
  2. người được phỏng vấn

Từ gần giống