interview

/'intəvju:/
Học thuật
Thân thiện
interview

A woman prepares for a job interview in an office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc phỏng vấn: Một cuộc gặp gỡ chính thức, thường giữa một người tìm việc nhà tuyển dụng, hoặc giữa nhà báo một người nào đó, để hỏi trả lời các câu hỏi nhằm đánh giá hoặc thu thập thông tin.
    • Cuộc gặp gỡ, cuộc nói chuyện riêng: Một cuộc trò chuyện mục đích giữa hai hoặc nhiều người, thường để thảo luận về một vấn đề cụ thể.
  2. Động từ:

    • Phỏng vấn: Hành động tiến hành một cuộc phỏng vấn; đặt câu hỏi cho ai đó một cách chính thức để đánh giá hoặc thu thập thông tin.
    • Gặp riêng, nói chuyện riêng: Gặp trò chuyện với ai đó một cách chủ đích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She has a job interview tomorrow. ( ấy một cuộc phỏng vấn việc làm vào ngày mai.)
    • The celebrity gave an interview to a famous magazine. (Người nổi tiếng đã cho một cuộc phỏng vấn với một tạp chí nổi tiếng.)
  • Động từ:

    • The manager will interview five candidates for the position. (Người quản lý sẽ phỏng vấn năm ứng viên cho vị trí này.)
    • The police officer interviewed the witness about the accident. (Cảnh sát viên đã thẩm vấn nhân chứng về vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be under interview": Đang trong quá trình được phỏng vấn.

    • Several candidates are under interview for the role. (Một số ứng viên đang được phỏng vấn cho vai trò này.)
  • "To grant an interview": Đồng ý cho một cuộc phỏng vấn.

    • The reclusive author rarely grants interviews. (Tác giả sống ẩn dật hiếm khi đồng ý cho phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Interviewer (n): Người phỏng vấn.

    • The interviewer asked some very difficult questions. (Người phỏng vấn đã hỏi một số câu hỏi rất khó.)
  • Interviewee (n): Người được phỏng vấn.

    • The interviewee seemed very nervous. (Người được phỏng vấn có vẻ rất lo lắng.)
  • Job interview (n): Cuộc phỏng vấn việc làm.

    • He prepared thoroughly for his job interview. (Anh ấy đã chuẩn bị rất kỹ cho cuộc phỏng vấn việc làm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Consultation (cuộc tham vấn), audience (cuộc tiếp kiến), questioning (sự chất vấn).
  • Động từ: Question (hỏi, chất vấn), examine (thẩm tra), interrogate (thẩm vấn - thường mang tính chất nghiêm trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Interview for: Phỏng vấn cho (một vị trí, công việc).
    • She is interviewing for a marketing manager position. ( ấy đang phỏng vấn cho vị trí trưởng phòng tiếp thị.)
Thành ngữ liên quan
  • A walk-in interview: Một cuộc phỏng vấn không cần hẹn trước, ứng viên có thể đến trực tiếp.
    • The company is holding walk-in interviews all week. (Công ty đang tổ chức các cuộc phỏng vấn không hẹn trước trong cả tuần.)
interview

A woman prepares for a job interview in an office.

danh từ
  1. sự gặp gỡ, sự gặp mặt; cuộc nói chuyện riêng
    • an interview between a job applicicant and the director
      cuộc gặp riêng giữa người xin việc với ông giám đốc
  2. cuộc phỏng vấn; bài phỏng vấn
    • a newpaper interview
      cuộc phóng vấn báo chí
động từ
  1. gặp riêng, nói chuyện riêng
    • to interview job applicants
      gặp riêng (hỏi riêng) những người đến xin việc
  2. phỏng vấn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "interview"