intervisit

/,intə'vizit/
Học thuật
Thân thiện
intervisit

Two families intervisit each other's homes on a sunny weekend afternoon.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi thăm lẫn nhau: Hành động hai hay nhiều người, nhóm người hoặc tổ chức đến thăm nhau một cách qua lại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The two families agreed to intervisit during the holidays. (Hai gia đình đồng ý đi thăm lẫn nhau trong kỳ nghỉ.)
    • The program encourages students from the two universities to intervisit and share cultural experiences. (Chương trình khuyến khích sinh viên từ hai trường đại học đi thăm lẫn nhau chia sẻ trải nghiệm văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to intervisit regularly": thăm hỏi lẫn nhau thường xuyên.
    • The two research teams intervisit regularly to collaborate on projects. (Hai nhóm nghiên cứu thăm hỏi lẫn nhau thường xuyên để cộng tác trong các dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Intervisitation (danh từ): sự thăm viếng lẫn nhau.
    • The intervisitation between the two museums has been very fruitful. (Sự thăm viếng lẫn nhau giữa hai bảo tàng đã rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Exchange visits: trao đổi các chuyến thăm.
  • Visit each other: thăm nhau.
Lưu ý
  • Từ này không phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, người ta thường dùng cụm từ "visit each other" hoặc "exchange visits" thay vì dùng động từ "intervisit". Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, học thuật hoặc mô tả các chương trình giao lưu tính chất qua lại.
intervisit

Two families intervisit each other's homes on a sunny weekend afternoon.

ngoại động từ
  1. đi thăm lẫn nhau

Từ chứa "intervisit"