interwar

/,intə'wɔ:/
Học thuật
Thân thiện
interwar

The museum exhibit focuses on the interwar period.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giữa hai cuộc chiến tranh: Chỉ khoảng thời gian nằm giữa hai cuộc chiến tranh, đặc biệt giữa Chiến tranh Thế giới thứ Nhất (1914-1918) Chiến tranh Thế giới thứ Hai (1939-1945).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The interwar period was marked by economic instability. (Thời kỳ giữa hai cuộc chiến được đánh dấu bởi sự bất ổn kinh tế.)
    • He studied the interwar architecture of Europe. (Anh ấy nghiên cứu kiến trúc châu Âu thời kỳ giữa hai cuộc chiến.)
    • Interwar diplomacy often failed to prevent future conflicts. (Ngoại giao thời kỳ giữa hai cuộc chiến thường thất bại trong việc ngăn chặn các xung đột tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The interwar years": những năm giữa hai cuộc chiến.

    • The interwar years saw the rise of totalitarian regimes. (Những năm giữa hai cuộc chiến chứng kiến sự trỗi dậy của các chế độ độc tài.)
  • "Interwar Europe": châu Âu thời kỳ giữa hai cuộc chiến.

    • The book provides a detailed analysis of interwar Europe. (Cuốn sách cung cấp một phân tích chi tiết về châu Âu thời kỳ giữa hai cuộc chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Pre-war (adj): trước chiến tranh.

    • The pre-war economy was booming. (Nền kinh tế trước chiến tranh đang bùng nổ.)
  • Post-war (adj): sau chiến tranh.

    • The country faced many challenges in the post-war era. (Đất nước phải đối mặt với nhiều thách thức trong thời kỳ hậu chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Between-the-wars: giữa hai cuộc chiến (cách diễn đạt mô tả tương đương).
Lưu ý
  • Từ này hầu như luôn được sử dụng như một tính từ chủ yếu đề cập đến giai đoạn lịch sử cụ thể từ năm 1918 đến năm 1939.
interwar

The museum exhibit focuses on the interwar period.

tính từ
  1. giữa hai chiến tranh

Từ gần giống