intestate

/in'testit/
Học thuật
Thân thiện
intestate

He died intestate, leaving his property to be divided by the court.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Pháp ):

    • Không để lại di chúc: Dùng để mô tả một người qua đời không để lại một bản di chúc hợp lệ về mặt pháp .
    • Không di chúc dặn sử dụng như thế nào (tài sản): Dùng để mô tả tài sản của một người đã chết không được định đoạt thông qua một bản di chúc hợp pháp.
  2. Danh từ (Pháp ):

    • Người chết không để lại di chúc: Chỉ người đã qua đời không di chúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The wealthy businessman died intestate, leaving his family in a complex legal situation. (Doanh nhân giàu có qua đời không để lại di chúc, khiến gia đình ông rơi vào tình huống pháp phức tạp.)
    • Because he was intestate, his property will be distributed according to state law. (Bởi ông ấy chết không di chúc, tài sản của ông sẽ được phân chia theo luật của tiểu bang.)
    • The court must decide how to handle his intestate estate. (Tòa án phải quyết định cách xử lý khối tài sản không di chúc của ông ta.)
  • Danh từ:

    • The law has specific rules for distributing the assets of an intestate. (Pháp luật những quy định cụ thể để phân chia tài sản của một người chết không để lại di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To die intestate": Qua đời không di chúc. Đây cụm từ phổ biến nhất.

    • It is advisable to write a will to avoid dying intestate. (Nên viết di chúc để tránh việc qua đời không di chúc.)
  • "Intestacy rules" / "Laws of intestacy": Các quy tắc/pháp luật về thừa kế khi không di chúc.

    • Under intestacy rules, the spouse usually inherits a significant portion of the estate. (Theo các quy tắc thừa kế khi không di chúc, người phối ngẫu thường thừa kế một phần đáng kể tài sản.)
Biến thể từ liên quan
  • Intestacy (danh từ): Tình trạng chết không để lại di chúc; quy trình phân chia tài sản theo pháp luật khi không di chúc.

    • The intestacy proceedings can be lengthy and costly. (Thủ tục phân chia tài sản theo luật khi không di chúc có thể kéo dài tốn kém.)
  • Testate (tính từ/danh từ): Trái nghĩa với "intestate". để lại di chúc hợp lệ / người chết để lại di chúc.

    • He died testate, so his wishes were clearly known. (Ông ấy qua đời để lại di chúc, vậy nguyện vọng của ông đã được biết .)
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Without a will: Không di chúc (cụm từ thông thường, không mang tính pháp chính thức như "intestate").
    • He passed away without a will. (Ông ấy qua đời không di chúc.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "intestate" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp (luật thừa kế, di chúc).
  • Khi dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ chỉ người (an person) hoặc danh từ chỉ tài sản ( property/estate).
  • Trong hầu hết các trường hợp, "intestate" được hiểu ngầm ám chỉ đến cái chết của một người.
intestate

He died intestate, leaving his property to be divided by the court.

tính từ, (pháp lý)
  1. không để lại di chúc (người)
  2. không di chúc dặn sử dụng như thế nào (tài sản)
danh từ
  1. (pháp ) người chết không để lại di chúc

Từ trái nghĩa