intimement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách sâu sắc, mật thiết, thân thiết: Diễn tả một mối liên hệ, sự hiểu biết hoặc cảm xúc rất gần gũi, sâu đậm và chặt chẽ.
- (Văn học) Một cách thân mật: Cách dùng trong văn chương để diễn tả sự gần gũi, riêng tư.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ils sont intimement liés par une longue amitié. (Họ gắn bó mật thiết với nhau bởi một tình bạn lâu năm.)
- Elle connaît intimement les œuvres de ce peintre. (Cô ấy hiểu biết sâu sắc về các tác phẩm của họa sĩ này.)
- Les deux concepts sont intimement liés. (Hai khái niệm này có liên hệ mật thiết với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intimement convaincu": Tin tưởng một cách sâu sắc.
- Je suis intimement convaincu de sa sincérité. (Tôi tin tưởng một cách sâu sắc vào sự chân thành của anh ta.)
"Parler intimement": (Văn học) Nói chuyện một cách thân mật, riêng tư.
- Ils se parlaient intimement dans le jardin. (Họ nói chuyện thân mật với nhau trong vườn.)
Biến thể và từ gần giống
Intime (tính từ): thân mật, riêng tư, sâu sắc.
- un ami intime (một người bạn thân thiết)
- une cérémonie intime (một buổi lễ riêng tư, thân mật)
Intimité (danh từ): sự thân mật, đời sống riêng tư.
- respecter l'intimité de quelqu'un (tôn trọng sự riêng tư của ai đó)
Từ đồng nghĩa
- Étroitement: một cách chặt chẽ, mật thiết.
- Profondément: một cách sâu sắc.
- Affectueusement: một cách trìu mến, thân ái (thiên về tình cảm).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Lié intimement: được liên kết/gắn bó mật thiết.
- Le bonheur est intimement lié à la santé. (Hạnh phúc gắn liền mật thiết với sức khỏe.)
Connaître intimement: biết/ hiểu một cách thân thiết, sâu sắc.
- Il connaît intimement les habitudes de son voisin. (Anh ấy biết rõ thói quen của người hàng xóm.)
phó từ
- sâu sắc
- mật thiết, thân thiết
- Intimement unisgắn bó mật thiết
- (văn học) thân mật