intimer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Truyền đạt một cách chính thức, thông báo chính thức: Hành động thông báo một điều gì đó một cách trang trọng, có tính chất mệnh lệnh hoặc pháp lý, thường cho một cá nhân hoặc bên liên quan.
- (Luật học, pháp lý) Gọi ra tòa án cấp trên: Trong ngữ cảnh pháp luật, đây là hành động chính thức thông báo cho một bên về việc họ phải ra trình diện trước một tòa án cấp cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le juge a intimé l'ordre de quitter les lieux. (Thẩm phán đã chính thức truyền đạt lệnh rời khỏi hiện trường.)
- La décision du tribunal lui a été intimée par huissier. (Phán quyết của tòa án đã được thông báo chính thức cho anh ta bởi một nhân viên pháp lý.)
- L'avocat a intimé à son client de dire la vérité. (Luật sư đã nghiêm khắc truyền đạt cho thân chủ của mình phải nói sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intimer à quelqu'un de faire quelque chose": Truyền đạt/ra lệnh cho ai đó phải làm gì một cách chính thức và nghiêm khắc.
- Le capitaine a intimé à l'équipage l'ordre de se préparer au combat. (Thuyền trưởng đã chính thức ra lệnh cho thủy thủ đoàn chuẩn bị chiến đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Intimation (danh từ): Sự thông báo chính thức, sự truyền đạt trang trọng.
- L'intimation de comparaître devant le juge. (Giấy triệu tập chính thức ra trình diện trước thẩm phán.)
Từ đồng nghĩa
- Notifier: Thông báo, báo cho biết (mang tính chính thức).
- Signifier: Cho biết, báo cho hay (trang trọng).
- Ordonner: Ra lệnh, chỉ thị (mang tính mệnh lệnh mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho động từ "intimer" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intimer".
ngoại động từ
- (luật học, pháp lý) gọi ra tòa án cấp trên
- truyền đạt
- Intimer un ordretruyền đạt một lệnh