intimer

ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý) gọi ra tòa án cấp trên
  2. truyền đạt
    • Intimer un ordre
      truyền đạt một lệnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "intimer"