entamer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt một phần nhỏ, cắt mẩu đầu (của vật gì đó để dùng): Hành động bắt đầu cắt, cắn hoặc sử dụng một phần của một vật thể, thường là thức ăn.
- Làm hư hỏng bề mặt, làm sây sát, làm sướt: Hành động gây ra một vết cắt, vết xước hoặc làm hỏng tính toàn vẹn bề mặt của vật gì.
- Bắt đầu (một hoạt động, quá trình): Hành động khởi đầu một cái gì đó, thường là một cuộc trò chuyện, một công việc hoặc một giai đoạn.
- Làm suy giảm, làm tổn hại (một thứ trừu tượng): Hành động làm giảm sút, gây thiệt hại hoặc xâm phạm đến một thứ như danh tiếng, tài sản hay sức khỏe.
- Chọc thủng, phá vỡ (một phòng tuyến, sự phản đối): Hành động tạo ra lỗ hổng hoặc làm suy yếu một hàng rào phòng thủ hoặc sự kháng cự.
Ví dụ sử dụng
- Entamer pour le dessert. (Cắt một miếng bánh ngọt để tráng miệng.)
- Attention à ne pas entamer le bois de la table avec ce couteau. (Cẩn thận đừng làm xước gỗ của cái bàn bằng con dao đó.)
- Il a entamé des négociations avec l'entreprise concurrente. (Anh ấy đã bắt đầu đàm phán với công ty đối thủ.)
- Ce scandale a sérieusement entamé sa crédibilité. (Vụ bê bối đó đã làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của ông ta.)
- Les troupes ont réussi à entamer les défenses ennemies. (Quân đội đã thành công trong việc chọc thủng phòng tuyến của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Entamer une procédure: Bắt đầu một thủ tục pháp lý hoặc hành chính.
- La société a décidé d'entamer une procédure de licenciement. (Công ty đã quyết định bắt đầu thủ tục sa thải.)
- Entamer des réserves: Sử dụng đến, động đến các nguồn dự trữ (thức ăn, tiền bạc).
- Pour finir le mois, ils ont dû entamer leurs réserves d'économies. (Để sống qua tháng, họ đã phải động đến khoản tiền tiết kiệm dự trữ của mình.)
- Entamer le morceau (thành ngữ, thân mật): Bắt đầu làm phần việc khó khăn hoặc bắt đầu nói về vấn đề chính.
- Allez, entamons le morceau, parlons du contrat. (Nào, hãy bắt đầu vào việc chính đi, hãy nói về hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Entamé, entamée (tính từ): Đã được bắt đầu cắt/ăn/dùng; đã bị tổn hại.
- Une bouteille entamée (Một chai rượu đã được mở/đã dùng một phần.)
- Une réputation entamée (Một danh tiếng đã bị tổn hại.)
- Entame (danh từ giống cái): Phần đầu tiên đã được cắt ra; sự khởi đầu.
- L'entame du discours était captivante. (Phần mở đầu của bài diễn văn rất lôi cuốn.)
Từ đồng nghĩa
- Commencer (bắt đầu): Từ đồng nghĩa chính cho nghĩa "bắt đầu một hoạt động".
- Écorcher, égratigner (làm trầy xước, làm sây sát): Từ đồng nghĩa cho nghĩa làm hư bề mặt.
- Diminuer, réduire (làm giảm, làm suy giảm): Từ đồng nghĩa cho nghĩa làm tổn hại đến thứ trừu tượng.
- Entamer thường mang sắc thái cụ thể hơn (cắt, xâm phạm) so với commencer.
Thành ngữ liên quan
- Entamer le dialogue: Bắt đầu đối thoại, mở ra cuộc nói chuyện (thường trong bối cảnh chính thức hoặc sau xung đột).
- Les deux pays ont finalement accepté d'entamer le dialogue. (Hai quốc gia cuối cùng đã chấp nhận bắt đầu đối thoại.)
ngoại động từ
- cắt mẩu đầu
- Entamer un paincắt đầu mẩu bánh mì
- cắt; khía đứt, làm sướt (da, thịt)
- Entamer la peaulàm sướt da
- phạm vào
- Entamer sa fortunephạm vào gia tài của mình
- chọc thủng
- Entamer la première ligne ennemiechọc thủng tuyến đầu của địch
- bắt đầu
- Entamer une conversationbắt đầu cuộc nói chuyện
- làm tổn thương
- Entamer la réputation de quelqu'unlàm tổn thương đến danh tiếng của ai