intimidating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây sợ hãi, làm khiếp sợ: Có đặc điểm hoặc tạo ra cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc thiếu tự tin ở người khác do vẻ ngoài, hành vi, hoặc tính chất đáng sợ, uy quyền hoặc khó khăn.
- Mang tính đe dọa, hăm dọa: Có vẻ như hoặc có ý định làm cho ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc bị đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The interview panel looked very intimidating. (Hội đồng phỏng vấn trông rất đáng sợ.)
- She has an intimidating presence that commands respect. (Cô ấy có một sự hiện diện uy nghi khiến người khác nể phục.)
- Learning a new language can be intimidating at first. (Học một ngôn ngữ mới lúc đầu có thể rất đáng sợ.)
- He used an intimidating tone of voice. (Anh ta dùng một giọng điệu đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to find something intimidating": cảm thấy cái gì đó đáng sợ/ghê gớm.
- Many students find advanced mathematics intimidating. (Nhiều học sinh cảm thấy toán cao cấp thật đáng sợ.)
"an intimidating array of...": một loạt/ một dãy... đáng nể (về số lượng hoặc chất lượng).
- The library has an intimidating array of ancient manuscripts. (Thư viện có một bộ sưu tập bản thảo cổ đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
Intimidate (động từ): hăm dọa, đe dọa.
- He tried to intimidate the witness. (Hắn cố gắng đe dọa nhân chứng.)
Intimidation (danh từ): sự hăm dọa, sự đe dọa.
- The protest continued despite police intimidation. (Cuộc biểu tình vẫn tiếp diễn bất chấp sự đe dọa của cảnh sát.)
Intimidated (tính từ): cảm thấy bị đe dọa, sợ hãi.
- She felt intimidated by the aggressive questioning. (Cô ấy cảm thấy bị đe dọa bởi những câu hỏi công kích.)
Từ đồng nghĩa
- Daunting: làm nản lòng, làm choáng ngợp.
- Frightening: đáng sợ, làm hoảng sợ.
- Formidable: đáng sợ, ghê gớm (thường do sức mạnh, quy mô).
- Threatening: mang tính đe dọa.
Từ trái nghĩa
- Reassuring: làm yên lòng, trấn an.
- Comforting: an ủi, dễ chịu.
- Encouraging: khích lệ, động viên.
- Welcoming: thân thiện, chào đón.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ "intimidating". Hành động liên quan thường dùng động từ "intimidate").
Thành ngữ liên quan
- To be an intimidating prospect: là một viễn cảnh/khả năng đáng sợ.
- Climbing that mountain alone is an intimidating prospect. (Việc leo ngọn núi đó một mình là một viễn cảnh đáng sợ.)
Adjective
- hăm dọa, đe dọa, dọa dẫm