daunting

Học thuật
Thân thiện
daunting

The thought of climbing the mountain was daunting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm chán nản, làm nản lòng: Mô tả điều đó khiến người ta cảm thấy mất tinh thần, thiếu tự tin hoặc sợ hãi có vẻ quá khó khăn, quá lớn hoặc đáng sợ.
    • Đáng sợ, gây khiếp đảm: Nhấn mạnh khía cạnh gây ra nỗi sợ hãi hoặc e ngại do tính chất khó khăn, phức tạp hoặc quy mô của .
dụ sử dụng
  • (Ý nghĩ phải phát biểu trước hàng trăm người thật làm nản lòng.)
  • ( ấy đối mặt với nhiệm vụ đáng sợ tự mình tổ chức toàn bộ hội nghị.)
  • (Ngọn núi trông thật gây khiếp đảm từ trại căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A daunting prospect/challenge/task": Một viễn cảnh/thách thức/nhiệm vụ đáng sợ, gây nản lòng.
    • Moving to a new country alone is a daunting prospect for many. (Chuyển đến một đất nước mới một mình một viễn cảnh đáng sợ đối với nhiều người.)
  • "Find something daunting": Cảm thấy điều đó thật đáng sợ/khó khăn.
    • Many students find advanced mathematics daunting. (Nhiều học sinh cảm thấy môn toán nâng cao thật đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Daunt (động từ): Làm nản lòng, làm khiếp sợ.
    • He was not daunted by the criticism. (Anh ấy không bị nản lòng bởi những lời chỉ trích.)
  • Dauntingly (trạng từ): Một cách đáng sợ, gây nản chí.
    • The exam was dauntingly difficult. (Bài kiểm tra khó một cách đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Intimidating: Đáng sợ, gây áp lực.
  • Formidable: Đáng gờm, ghê gớm (thường sức mạnh, quy mô hoặc độ khó).
  • Discouraging: Làm nản lòng, làm thất vọng.
Từ trái nghĩa
  • Encouraging: Khích lệ, động viên.
  • Reassuring: Làm yên lòng, trấn an.
  • Manageable: Có thể quản lý được, không quá khó.
Thành ngữ liên quan
  • A daunting array of something: Một loạt (thứ đó) đáng sợ số lượng nhiều hoặc phức tạp.
    • The new manager faced a daunting array of problems. (Người quản lý mới đối mặt với một loạt vấn đề đáng sợ.)
daunting

The thought of climbing the mountain was daunting.

Adjective
  1. làm chán nản, nản lòng, chán nản sợ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự