discouraging
/dis'kʌridʤin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm chán nản, làm nản lòng: Diễn tả điều gì đó khiến người ta mất đi sự nhiệt tình, hy vọng hoặc sự tự tin để tiếp tục làm việc gì.
- Thể hiện sự không tán thành, phản đối: Diễn tả thái độ hoặc lời nói thể hiện sự không đồng ý hoặc không khuyến khích một hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The teacher's discouraging comments made the student give up on art. (Những lời nhận xét làm nản lòng của giáo viên khiến học sinh từ bỏ hội họa.)
- We received discouraging news about the project's funding. (Chúng tôi nhận được tin tức làm chán nản về kinh phí của dự án.)
- She gave him a discouraging look when he suggested leaving early. (Cô ấy đưa cho anh ta một cái nhìn phản đối khi anh đề nghị rời đi sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find something discouraging": cảm thấy điều gì đó thật nản lòng.
- I find the lack of progress very discouraging. (Tôi thấy sự thiếu tiến triển thật là nản lòng.)
- "in a discouraging manner": một cách làm nản lòng.
- He shook his head in a discouraging manner. (Anh ấy lắc đầu một cách làm nản lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Discourage (động từ): làm nản lòng, can ngăn.
- High prices discourage consumption. (Giá cao làm nản lòng việc tiêu dùng.)
- Discouragement (danh từ): sự làm nản lòng, sự chán nản.
- He continued his work despite many discouragements. (Anh ấy tiếp tục công việc bất chấp nhiều sự chán nản.)
- Discouraged (tính từ): cảm thấy nản lòng, chán nản.
- She felt discouraged after failing the exam. (Cô ấy cảm thấy nản lòng sau khi trượt kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
- Disheartening: làm nhụt chí, làm nản lòng.
- Dismal: ảm đạm, buồn thảm (có thể dẫn đến cảm giác nản lòng).
- Unpromising: không hứa hẹn, không có triển vọng.
Từ trái nghĩa
- Encouraging: khích lệ, động viên.
- Hopeful: đầy hy vọng.
- Promising: đầy hứa hẹn.
tính từ
- làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng