intimidator
/in'timideitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ hăm dọa, kẻ đe dọa, kẻ doạ dẫm: Một người hoặc thực thể có hành vi cố ý làm cho người khác sợ hãi, lo lắng hoặc mất tự tin, thường để kiểm soát, đạt được mục đích hoặc thể hiện quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bully was known as the main intimidator in the schoolyard. (Tên bắt nạt được biết đến là kẻ hăm dọa chính trong sân trường.)
- He used his size and loud voice to act as an intimidator during negotiations. (Hắn ta dùng vóc dáng và giọng nói lớn để hành xử như một kẻ đe dọa trong các cuộc đàm phán.)
- The prosecutor tried to portray the defendant as a violent intimidator. (Luật sư buộc tội cố gắng miêu tả bị cáo như một kẻ doạ dẫm bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A psychological intimidator": kẻ đe dọa về mặt tâm lý.
- He wasn't physically violent, but he was a master psychological intimidator. (Hắn ta không bạo lực về thể xác, nhưng là một bậc thầy trong việc đe dọa tâm lý.)
"To be seen as an intimidator": bị xem là một kẻ hăm dọa.
- Her direct management style sometimes caused her to be seen as an intimidator by junior staff. (Phong cách quản lý trực tiếp của cô ấy đôi khi khiến cô bị nhân viên cấp dưới xem là một kẻ hăm dọa.)
Biến thể và từ gần giống
Intimidate (động từ): hăm dọa, đe dọa, doạ dẫm.
- He tried to intimidate the witness into silence. (Hắn ta cố gắng đe dọa nhân chứng phải im lặng.)
Intimidation (danh từ): sự hăm dọa, sự đe dọa, sự doạ dẫm.
- The victim reported the intimidation to the police. (Nạn nhân đã báo cáo sự đe dọa với cảnh sát.)
Intimidating (tính từ): đáng sợ, gây ra cảm giác bị đe dọa.
- She found the interview panel very intimidating. (Cô ấy thấy hội đồng phỏng vấn rất đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Bully (n): kẻ bắt nạt, kẻ hay hăm dọa người yếu thế hơn.
- Tormentor (n): kẻ hành hạ, kẻ làm cho người khác đau khổ.
- Threat (n): mối đe dọa, người hoặc vật gây nguy hiểm.
Từ trái nghĩa
- Protector (n): người bảo vệ.
- Supporter (n): người ủng hộ.
- Comforter (n): người an ủi.
danh từ
- kẻ hăm doạ, kẻ đe doạ, kẻ doạ dẫm