intimity
/in'timiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính riêng tư, tính thân mật: Trạng thái hoặc phẩm chất của sự riêng tư, gần gũi và thân thiết sâu sắc, thường trong một mối quan hệ hoặc không gian cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intimity of their conversation made it clear they were close friends. (Tính thân mật trong cuộc trò chuyện của họ cho thấy họ là bạn thân.)
- She valued the intimity of her small apartment. (Cô ấy trân trọng tính riêng tư của căn hộ nhỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sense of intimity": Cảm giác thân mật, gần gũi.
- The candlelit dinner created a wonderful sense of intimity. (Bữa tối dưới ánh nến đã tạo ra một cảm giác thân mật tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Intimate (adj): thân mật, riêng tư.
- They have an intimate friendship. (Họ có một tình bạn thân mật.)
- Intimately (adv): một cách thân mật.
- They know each other intimately. (Họ biết nhau rất thân thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Privacy: sự riêng tư.
- Closeness: sự gần gũi, thân thiết.
- Confidentiality: tính bảo mật.
Lưu ý
- "Intimity" là một từ ít phổ biến hơn so với "intimacy" (danh từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự là sự thân mật). Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, "intimacy" thường được ưu tiên sử dụng.
danh từ
- tính riêng tư