intolerance

/in'tɔlərəns/
Học thuật
Thân thiện
intolerance

A student shows intolerance when she refuses to listen to her classmate's different idea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không dung thứ, sự không khoan dung: Thái độ hoặc hành vi từ chối chấp nhận những ý kiến, niềm tin, hành vi hoặc đặc điểm khác biệt, đặc biệt về tôn giáo, chính trị hoặc văn hóa.
    • Sự không chịu được, sự bất dung nạp: Phản ứng tiêu cực của cơ thể (thường hệ tiêu hóa hoặc miễn dịch) đối với một chất cụ thể nào đó, như thức ăn hoặc thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa không khoan dung):

    • Religious intolerance has caused many conflicts throughout history. (Sự không khoan dung tôn giáo đã gây ra nhiều xung đột trong suốt chiều dài lịch sử.)
    • We must fight against intolerance and promote understanding. (Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự không dung thứ thúc đẩy sự thấu hiểu.)
  • Danh từ (nghĩa không chịu được):

    • Lactose intolerance means the body cannot digest milk sugar properly. (Chứng không dung nạp lactose có nghĩa cơ thể không thể tiêu hóa đường sữa một cách đúng đắn.)
    • He has an intolerance to certain antibiotics. (Anh ấy bị dị ứng/không chịu được một số loại kháng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zero tolerance": chính sách hoặc thái độ không khoan nhượng, không chấp nhận bất kỳ vi phạm nào nhỏ.

    • The school has a zero tolerance policy for bullying. (Trường học chính sách không khoan nhượng đối với hành vi bắt nạt.)
  • "Intolerance of ambiguity": sự không chịu đựng được sự mơ hồ, không rõ ràng; thường chỉ xu hướng muốn mọi thứ phải rõ ràng, chắc chắn.

    • His intolerance of ambiguity makes him anxious in uncertain situations. (Việc anh ta không chịu được sự mơ hồ khiến anh lo lắng trong những tình huống không chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Intolerant (tính từ): không dung thứ, không khoan dung; không chịu được.

    • He is intolerant of other people's opinions. (Anh ta không khoan dung với ý kiến của người khác.)
    • She is lactose intolerant. ( ấy không dung nạp được lactose.)
  • Tolerance (danh từ): sự khoan dung, sự chịu đựng. Đây từ trái nghĩa trực tiếp.

    • We should practice tolerance and respect. (Chúng ta nên thực hành sự khoan dung tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa không khoan dung: Bigotry (tính hủ lậu, cố chấp), narrow-mindedness (tính đầu óc hẹp hòi), prejudice (định kiến).
  • Nghĩa không chịu được: Sensitivity (sự nhạy cảm), allergy (dị ứng - thường nặng hơn), hypersensitivity (quá mẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "intolerance")

Thành ngữ liên quan
  • "Into the arms of intolerance": (cụm từ mang tính văn chương) rơi vào vòng tay của sự không khoan dung; chỉ việc một xã hội hoặc cá nhân trở nên cực đoan không chấp nhận sự khác biệt.
    • Economic hardship can push people into the arms of intolerance. (Khó khăn kinh tế có thể đẩy con người vào vòng tay của sự không khoan dung.)
intolerance

A student shows intolerance when she refuses to listen to her classmate's different idea.

danh từ
  1. tính không dung thứ, tính không khoan dung; sự không dung thứ, sự không khoan dung (nhất là về tôn giáo)
  2. tính không chịu được (một thứ thuốc nào đó...)

Từ trái nghĩa