intolerant
/in'tɔlərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không khoan dung, không dung thứ: Chỉ thái độ không chấp nhận hoặc không tôn trọng những ý kiến, niềm tin, hành vi hoặc đặc điểm khác biệt với mình, đặc biệt là về tôn giáo, chính trị hoặc văn hóa.
- Cố chấp, hẹp hòi: Chỉ người có tư tưởng cứng nhắc, không sẵn sàng xem xét hay chấp nhận những quan điểm mới hoặc khác biệt.
- Không chịu được (một chất nào đó): Trong y học hoặc sinh học, chỉ việc cơ thể không thể tiếp nhận hoặc phản ứng tiêu cực với một chất cụ thể.
Danh từ:
- Người không khoan dung, người cố chấp: Chỉ một cá nhân có thái độ hoặc hành vi không dung thứ với sự khác biệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He was intolerant of any criticism. (Anh ta không khoan dung với bất kỳ lời chỉ trích nào.)
- The regime was intolerant of political dissent. (Chế độ đó không dung thứ sự bất đồng chính kiến.)
- She is lactose intolerant. (Cô ấy không dung nạp được lactose.)
Danh từ:
- He was labeled an intolerant for his extreme views. (Anh ta bị gán mác là kẻ cố chấp vì những quan điểm cực đoan của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be intolerant of/towards something/someone": không khoan dung với điều gì/ai đó.
- Society must not be intolerant towards minority groups. (Xã hội không được phép không khoan dung với các nhóm thiểu số.)
"genetically intolerant": không dung nạp do di truyền.
- Some people are genetically intolerant to gluten. (Một số người không dung nạp gluten do di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Intolerance (danh từ): Sự không khoan dung; sự không dung nạp.
- Racial intolerance is a serious social problem. (Sự không khoan dung về chủng tộc là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
Bigoted (tính từ): Thành kiến, cố chấp (nghĩa gần với 'intolerant' về thái độ).
- Inflexible (tính từ): Cứng nhắc, không linh hoạt.
Từ đồng nghĩa
- Unaccepting: Không chấp nhận.
- Narrow-minded: Hẹp hòi, đầu óc hẹp hòi.
- Prejudiced: Có thành kiến.
Từ trái nghĩa
- Tolerant: Khoan dung, độ lượng.
- Open-minded: Cởi mở, phóng khoáng.
- Accepting: Biết chấp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'intolerant')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'intolerant')
tính từ
- không dung thứ, không khoan dung; cố chấp (nhất là về tôn giáo)
- không chịu được
danh từ
- người không dung thứ, không khoan dung; người cố chấp (nhất là về tôn giáo)