intolérance

danh từ giống cái
  1. sự không khoan dung; sự cố chấp
  2. (y học) sự không chịu thuốc, sự công phạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

intolérance
L'intolérance au lactose peut causer des maux d'estomac.