intown

/'intaun/
Học thuật
Thân thiện
intown

She lives in an intown neighborhood with many shops and cafes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khu đông đúc trong thành phố: Chỉ vị trí hoặc đặc điểm thuộc về phần trung tâm, sầm uất đông dâncủa một thành phố, thường đối lập với các vùng ngoại ô.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They prefer intown living because they love the energy and convenience. (Họ thích cuộc sốngkhu đông đúc trong thành phố họ yêu thích sự sôi động tiện lợi.)
    • The intown traffic during rush hour is always heavy. (Giao thôngkhu đông đúc trong thành phố vào giờ cao điểm luôn đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intown area": khu vực trung tâm thành phố.

    • The new cafe is located in a popular intown area. (Quán cà phê mới nằmmột khu vực trung tâm thành phố phổ biến.)
  • "intown lifestyle": lối sốngtrung tâm thành phố.

    • The intown lifestyle attracts many young professionals. (Lối sốngtrung tâm thành phố thu hút nhiều chuyên gia trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Downtown (n/adj): khu thương mại trung tâm, trung tâm thành phố. (Từ này thường được dùng phổ biến hơn có nghĩa tương tự trong nhiều ngữ cảnh).
  • Urban (adj): thuộc về thành phố, đô thị. (Nghĩa rộng hơn, bao gồm toàn bộ khu vực thành phố).
Từ đồng nghĩa
  • Central-city: thuộc trung tâm thành phố.
  • Inner-city: thuộc khu vực nội thành, trung tâm thành phố (đôi khi có thể mang sắc thái chỉ những khu vực vấn đề đô thị).
Lưu ý
  • "Intown" một từ ít phổ biến hơn so với "downtown". chủ yếu được dùng trong một số phương ngữ hoặc văn phong cụ thể để nhấn mạnh đặc điểm "ở bên trong" "đông đúc" của khu vực thành phố.
intown

She lives in an intown neighborhood with many shops and cafes.

tính từ
  1. khu đông đúc trong thành phố

Từ gần giống