intone

/in'toutou/ Cách viết khác : (intonate) /'intouneit/
Học thuật
Thân thiện
intone

The rabbi intones a prayer in the synagogue.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngâm, đọc với ngữ điệu: Phát âm một cách chủ ý, với sự lên xuống của giọng nói hoặc một tông giọng cụ thể, thường mang tính trang trọng hoặc nghi lễ.
    • Đọc theo giai điệu, tụng niệm: Đọc hoặc hát một văn bản (như kinh cầu, thánh ca) với một giai điệu đơn giản, lặp đi lặp lại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The priest intoned the ancient prayer in a solemn voice. (Vị linh mục ngâm lời cầu nguyện cổ xưa bằng một giọng trang trọng.)
    • The monk intoned the sutras every morning. (Nhà sư tụng kinh mỗi buổi sáng.)
    • She intoned the words of the poem with great feeling. ( ấy đọc những lời thơ với một ngữ điệu đầy cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to intone a chant": tụng một bài kinh/cầu.
    • The congregation intoned a chant in unison. (Giáo đoàn đồng thanh tụng một bài kinh.)
  • "to intone monotonously": đọc một cách đều đều, đơn điệu.
    • The lecturer intoned monotonously, putting everyone to sleep. (Giảng viên nói một cách đều đều, khiến mọi người buồn ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intonation (danh từ): ngữ điệu, sự lên giọng xuống giọng.
    • The intonation of her voice was very musical. (Ngữ điệu trong giọng ấy rất du dương.)
  • Intonate (ngoại động từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "intone".
Từ đồng nghĩa
  • Chant: tụng niệm, vang.
  • Recite: ngâm, đọc thuộc lòng.
  • Utter: thốt ra, phát ra (âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "intone")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intone")

intone

The rabbi intones a prayer in the synagogue.

ngoại động từ
  1. ngâm
  2. phát âm ngữ điệu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "intone"