intoxicant

/in'tɔksikənt/
Học thuật
Thân thiện
intoxicant

Un intoxicant est une substance qui peut nuire à la santé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm ngộ độc, gây nhiễm độc: Chỉ tính chất của một chất khả năng gây ra tình trạng ngộ độc hoặc nhiễm độc cho cơ thể khi sử dụng.
    • Làm say, gây phấn khích quá mức: Có thể dùng để mô tả thứ đó gây ra trạng thái say, phấn khích hoặc kích động mạnh mẽ, tương tự như tác động của chất kích thích.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les vapeurs de ce produit chimique sont intoxicantes. (Hơi của hóa chất này tính chất gây ngộ độc.)
    • Une musique aux rythmes intoxicants. (Một bản nhạc với những giai điệu gây phấn khích mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để mô tả thứ đó sức hấp dẫn, kích thích mạnh mẽ đến mức có thể khiến người ta "say mê", "quên lãng".
    • L'atmosphère intoxicante de la fête. (Bầu không khí kích thích, say mê của bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Intoxication (danh từ): Sự nhiễm độc, sự say; tình trạng ngộ độc.
  • Intoxiquer (động từ): Làm nhiễm độc, đầu độc; làm say.
  • Intoxiqué (tính từ/danh từ): Bị nhiễm độc, bị say; người bị nhiễm độc.
Từ đồng nghĩa
  • Toxique (adj): Độc, độc tính.
  • Enivrant (adj): Làm say, gây say (thường dùng cho rượu hoặc cảm xúc).
  • Nocif (adj): hại, độc hại.
Từ trái nghĩa
  • Désintoxiquant (adj): Giải độc.
  • Bénéfique (adj): Có lợi.
  • Sain (adj): Lành mạnh, tốt cho sức khỏe.
intoxicant

Un intoxicant est une substance qui peut nuire à la santé.

tính từ
  1. làm ngộ độc