intoxicant

/in'tɔksikənt/
Học thuật
Thân thiện
intoxicant

A man pours an intoxicant into a glass at a bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chất làm say: Một chất, thường một loại thuốc hoặc đồ uống, khi đưa vào cơ thể có thể gây ra trạng thái say, nhiễm độc, hoặc làm thay đổi ý thức khả năng phán đoán.
    • Chất gây nghiện: Có thể chỉ bất kỳ chất nào khả năng gây nghiện làm suy giảm chức năng thần kinh.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Làm say: tính chất gây ra trạng thái say hoặc nhiễm độc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Alcohol is a legal intoxicant in many countries. (Rượu một chất làm say hợp phápnhiều quốc gia.)
    • The police tested the driver for any intoxicants in his system. (Cảnh sát đã kiểm tra tài xế xem chất làm say nào trong cơ thể anh ta không.)
    • Some traditional ceremonies involve the use of plant-based intoxicants. (Một số nghi lễ truyền thống liên quan đến việc sử dụng các chất làm say nguồn gốc thực vật.)
  • Tính từ:

    • The plant has known intoxicant properties. (Loại cây này đặc tính làm say đã được biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh pháp hoặc y tế, "intoxicant" thường được dùng để chỉ bất kỳ chất nào làm suy giảm khả năng vận hành máy móc hoặc lái xe, như rượu, ma túy.
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật để thảo luận về tác động xã hội sức khỏe của các chất gây say.
Biến thể từ gần giống
  • Intoxication (n): Sự say, tình trạng nhiễm độc.
    • He was arrested for public intoxication. (Anh ta bị bắt tình trạng say xỉn nơi công cộng.)
  • Intoxicated (adj): Đang say, bị nhiễm độc.
    • It is illegal to drive while intoxicated. (Lái xe trong tình trạng say bất hợp pháp.)
  • Intoxicating (adj): tính chất làm say, gây phấn khích.
    • The perfume had an intoxicating scent. (Nước hoa mùi hương quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Inebriant (chất làm say), narcotic (chất gây mê, ma túy), psychoactive substance (chất tác động thần kinh), drug (thuốc, ma túy).
  • Tính từ: Inebriating (làm say), stupefying (làm choáng váng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong thành ngữ cố định)

intoxicant

A man pours an intoxicant into a glass at a bar.

tính từ
  1. làm say
danh từ
  1. chất làm say

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự