intoxicant

/in'tɔksikənt/
tính từ
  1. làm say
danh từ
  1. chất làm say

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

intoxicant
A man pours an intoxicant into a glass at a bar.