intraatomic
/,intrəə'tɔmik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trong nguyên tử, nội nguyên tử: Thuộc về hoặc diễn ra bên trong một nguyên tử đơn lẻ. Từ này mô tả các hiện tượng, lực, hoặc cấu trúc tồn tại trong phạm vi của một nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focuses on intraatomic forces. (Nghiên cứu tập trung vào các lực nội nguyên tử.)
- Intraatomic distances are measured in angstroms. (Các khoảng cách trong nguyên tử được đo bằng angstrom.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intraatomic interaction": Tương tác nội nguyên tử, chỉ sự tương tác giữa các thành phần bên trong một nguyên tử (ví dụ: giữa hạt nhân và electron).
- Quantum mechanics explains intraatomic interactions. (Cơ học lượng tử giải thích các tương tác nội nguyên tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Intramolecular (adj): nội phân tử (xảy ra bên trong một phân tử).
- Interatomic (adj): liên nguyên tử (giữa các nguyên tử với nhau).
Từ đồng nghĩa
- Intranuclear (adj): trong hạt nhân (một phạm vi hẹp hơn, chỉ bên trong hạt nhân nguyên tử).
tính từ
- (vật lý) trong nguyên tử, nội nguyên tử
- intraatomic energynăng lượng nội nguyên tử