intramolecular
/,intrəmou'lekjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học, Vật lý) Nội phân tử: Mô tả hiện tượng, lực, tương tác hoặc phản ứng xảy ra bên trong một phân tử đơn lẻ, giữa các nguyên tử, nhóm nguyên tử hoặc các phần khác nhau của cùng một phân tử đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Intramolecular forces hold the atoms within a water molecule together. (Các lực nội phân tử giữ các nguyên tử lại với nhau bên trong một phân tử nước.)
- The reaction is an intramolecular rearrangement, forming a ring structure. (Phản ứng đó là một sự sắp xếp lại nội phân tử, tạo thành cấu trúc vòng.)
- Studying intramolecular hydrogen bonding is important for understanding protein folding. (Nghiên cứu liên kết hydro nội phân tử rất quan trọng để hiểu sự gấp cuộn của protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intramolecular reaction": Phản ứng nội phân tử. Một phản ứng hóa học trong đó các phần tử phản ứng nằm trong cùng một phân tử.
- Cyclization often involves an intramolecular reaction. (Quá trình tạo vòng thường liên quan đến một phản ứng nội phân tử.)
"Intramolecular interaction": Tương tác nội phân tử. Sự tương tác (như lực hút, đẩy, liên kết) giữa các phần bên trong một phân tử.
- Van der Waals forces can be both intermolecular and intramolecular. (Lực Van der Waals có thể vừa là liên phân tử vừa là nội phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Intermolecular (adj): Liên phân tử. Mô tả hiện tượng xảy ra các phân tử khác nhau.
- Intermolecular forces are weaker than intramolecular bonds. (Các lực liên phân tử yếu hơn các liên kết nội phân tử.)
Từ đồng nghĩa
- Internal to the molecule: (Cụm từ) Bên trong phân tử.
- Within-molecule: (Tính từ ghép) Thuộc về bên trong phân tử.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học, hóa sinh và vật lý phân tử.
- Cần phân biệt rõ ràng với intermolecular (liên phân tử). Intra- nghĩa là "bên trong", còn inter- nghĩa là "giữa".
tính từ
- (vật lý) trong phân tử, nội phân tử