intransigeance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính không nhân nhượng, tính cứng rắn: Thái độ hoặc nguyên tắc từ chối mọi sự thỏa hiệp, nhượng bộ hoặc thay đổi quan điểm.
- Tính khăng khăng một mực, tính cố chấp: Sự bám chặt một cách cứng nhắc vào lập trường, ý kiến hoặc yêu sách của mình, bất chấp lý lẽ hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son intransigeance sur les principes lui a valu beaucoup de respect mais aussi des conflits. (Tính không nhân nhượng về nguyên tắc của anh ấy đã mang lại cho anh nhiều sự kính trọng nhưng cũng là nhiều mâu thuẫn.)
- L'intransigeance du syndicat a conduit les négociations dans une impasse. (Tính cố chấp của công đoàn đã đẩy các cuộc đàm phán vào bế tắc.)
- Face à l'intransigeance de l'administration, les usagers se sentent impuissants. (Trước tính khăng khăng một mực của ban quản lý, người sử dụng cảm thấy bất lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve d'intransigeance": thể hiện sự không nhân nhượng.
- Le juge a fait preuve d'une grande intransigeance envers la corruption. (Vị thẩm phán đã thể hiện sự không nhân nhượng lớn đối với nạn tham nhũng.)
"Intransigeance doctrinale / idéologique": tính không khoan nhượng về giáo lý / tư tưởng.
- L'intransigeance idéologique peut être un obstacle au dialogue. (Tính cố chấp về tư tưởng có thể là một trở ngại cho đối thoại.)
Biến thể và từ gần giống
Intransigeant (e) (tính từ): không nhân nhượng, cứng rắn, cố chấp.
- Un négociateur intransigeant. (Một nhà đàm phán không biết nhân nhượng.)
Intransigeantisme (danh từ giống đực, ít dùng): chủ nghĩa không khoan nhượng.
Từ đồng nghĩa
- Inflexibilité: tính không mềm dẻo, tính cứng nhắc.
- Rigidité: tính cứng rắn, tính nguyên tắc.
- Intolérance: tính không khoan dung (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Souplesse: sự mềm dẻo, linh hoạt.
- Conciliation: sự hòa giải, sự nhân nhượng.
- Compromis: sự thỏa hiệp.
danh từ giống cái
- tính không nhân nhượng, tính khăng khăng một mực, tính cố chấp