intrant
/'intrənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gia nhập, người mới vào: Chỉ một cá nhân mới bước vào hoặc được nhận vào một tổ chức, cơ sở, đặc biệt là một trường đại học, một hội nhóm, hoặc một nghề nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The university welcomed the new intrants at the orientation ceremony. (Trường đại học chào đón những người mới gia nhập tại buổi lễ định hướng.)
- As an intrant to the legal profession, she had much to learn. (Là một người mới vào nghề luật, cô ấy có rất nhiều điều phải học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fresh intrant": Người mới gia nhập, thường nhấn mạnh vào sự mới mẻ và thiếu kinh nghiệm.
- The program is designed to support fresh intrants to the industry. (Chương trình được thiết kế để hỗ trợ những người mới gia nhập ngành.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrant (n): Người tham gia, người mới vào. (Từ này gần nghĩa và phổ biến hơn "intrant").
- There were many entrants in the competition. (Có rất nhiều người tham gia cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
- Newcomer: Người mới đến.
- Joiner: Người gia nhập.
- Initiates: Tân binh, người mới được kết nạp.
Lưu ý
- Từ "intrant" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "entrant" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
danh từ
- người gia nhập, người vào (đại học...)