entrant

/'entrənt/
danh từ
  1. người vào (phòng...)
  2. người mới vào (nghề...)
  3. người đăng tên (dự thi...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "entrant"

entrant
A young entrant submits her painting to the art competition.