entrant
/'entrənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người mới tham gia, người gia nhập: Một người bắt đầu tham gia vào một hoạt động, tổ chức, nghề nghiệp hoặc quốc gia mới.
- Người dự thi, thí sinh: Một người chính thức tham gia vào một cuộc thi hoặc cuộc đua.
- Người bước vào: Một người đi vào một địa điểm hoặc không gian cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company welcomed several new entrants to the training program. (Công ty chào đón một số người mới tham gia vào chương trình đào tạo.)
- She was the youngest entrant in the singing competition. (Cô ấy là thí sinh trẻ nhất trong cuộc thi ca hát.)
- All entrants to the building must show identification. (Tất cả người vào tòa nhà phải xuất trình giấy tờ tùy thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"market entrant": người tham gia thị trường (mới), chỉ một công ty mới bắt đầu kinh doanh trong một ngành hoặc thị trường cụ thể.
- The new market entrant quickly gained a 5% share. (Người tham gia thị trường mới nhanh chóng giành được 5% thị phần.)
"late entrant": người tham gia muộn, chỉ một cá nhân hoặc tổ chức gia nhập một lĩnh vực sau những người khác.
- As a late entrant to the smartphone market, the company faced stiff competition. (Là một người tham gia muộn vào thị trường điện thoại thông minh, công ty phải đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Entry (n): sự tham gia, lối vào, bài dự thi.
- The entry fee for the contest is $10. (Lệ phí dự thi cho cuộc thi là 10 đô la.)
- Enter (v): đi vào, tham gia, đăng ký dự thi.
- He decided to enter the race. (Anh ấy quyết định tham gia cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
- Contestant: thí sinh, người dự thi.
- Newcomer: người mới đến, tân binh.
- Participant: người tham gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "entrant" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "enter") - Enter into: bắt đầu tham gia (một thỏa thuận, cuộc thảo luận). - The two companies entered into a partnership. (Hai công ty bắt đầu một quan hệ đối tác.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "entrant")
danh từ
- người vào (phòng...)
- người mới vào (nghề...)
- người đăng tên (dự thi...)