intrastate

/,intrə'steit/
Học thuật
Thân thiện
intrastate

Intrastate highways connect cities within the same state.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc diễn ra bên trong ranh giới của một tiểu bang, một bang: Từ này mô tả các hoạt động, luật lệ, hoặc giao dịch chỉ xảy ra trong phạm vi một tiểu bang duy nhất của một quốc gia liên bang, không vượt ra ngoài biên giới của tiểu bang đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company focuses on intrastate trucking services. (Công ty tập trung vào các dịch vụ vận tải đường bộ nội bang.)
    • This regulation applies only to intrastate commerce. (Quy định này chỉ áp dụng cho thương mại nội bang.)
    • Intrastate conflicts are handled by the state's own courts. (Các tranh chấp nội bang được xử lý bởi tòa án của chính tiểu bang đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intrastate commerce": thương mại nội bang, chỉ việc mua bán, trao đổi hàng hóa dịch vụ diễn ra hoàn toàn trong một tiểu bang.
  • "intrastate highway": đường cao tốc nội bang, tuyến đường chỉ nằm trong phạm vi một tiểu bang.
  • "intrastate rivalry": sự cạnh tranh, kình địch giữa các khu vực hoặc nhóm trong cùng một tiểu bang.
Biến thể từ gần giống
  • Intra- (tiền tố): có nghĩa "bên trong", "nội bộ". dụ: (trong tĩnh mạch), (trong nội bộ trường học/tổ chức).
  • Interstate (tính từ): trái nghĩa, có nghĩa "giữa các tiểu bang", "liên bang". dụ: (thương mại liên bang).
Từ đồng nghĩa
  • Domestic (within a state): nội địa (trong phạm vi một bang).
  • Internal (to a state): nội bộ (của một bang).
Lưu ý
  • Từ intrastate chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp , chính trị kinh tế của các quốc gia cấu trúc liên bang như Hoa Kỳ, Úc, để phân biệt phạm vi quyền hạn hoạt động giữa chính quyền tiểu bang chính quyền liên bang.
intrastate

Intrastate highways connect cities within the same state.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trong bụng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống