interstate

/'intəsteit/
Học thuật
Thân thiện
interstate

A large truck travels along the interstate at night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giữa các bang (trong một liên bang): Dùng để mô tả những liên quan đến, tồn tại giữa, hoặc di chuyển qua các bang, đặc biệt các bang của Hoa Kỳ.
    • Liên bang: Có thể dùng để chỉ các vấn đề, hoạt động, hoặc hệ thống liên quan đến toàn bộ liên bang.
  2. Danh từ:

    • Xa lộ liên bang: Chỉ một trong những con đường cao tốc chính trong hệ thống đường cao tốc liên bang của Hoa Kỳ, nối liền các bang với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Interstate commerce is regulated by federal law. (Thương mại liên bang được điều chỉnh bởi luật liên bang.)
    • They took an interstate bus from New York to Boston. (Họ bắt một chuyến xe buýt liên bang từ New York đến Boston.)
  • Danh từ:

    • We drove on Interstate 95 to get to Florida. (Chúng tôi lái xe trên Xa lộ Liên bang 95 để đến Florida.)
    • The accident caused a major backup on the interstate. (Vụ tai nạn gây ra ùn tắc lớn trên xa lộ liên bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Interstate compact": một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức giữa hai hoặc nhiều bang của Hoa Kỳ.

    • Several states formed an interstate compact to manage water resources from the river. (Một số bang đã thành lập một hiệp ước liên bang để quản lý tài nguyên nước từ con sông.)
  • "Interstate highway system": hệ thống đường cao tốc liên bang (của Hoa Kỳ).

    • The interstate highway system was a massive infrastructure project. (Hệ thống đường cao tốc liên bang một dự án cơ sở hạ tầng đồ sộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intrastate (adj): trong nội bộ một bang. Đây từ trái nghĩa với "interstate".
    • Intrastate trucking regulations differ from interstate ones. (Quy định vận tải đường bộ nội bang khác với quy định liên bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Interprovincial: liên tỉnh (dùng trong ngữ cảnh các tỉnh).
    • Federal: (thuộc) liên bang.
  • Danh từ (ý nghĩa đường cao tốc):
    • Freeway: đường cao tốc.
    • Highway: xa lộ, quốc lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "interstate" với vai trò một động từ. "Interstate" chủ yếu tính từ danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interstate" một cách đặc thù.)

interstate

A large truck travels along the interstate at night.

tính từ
  1. giữa các nước

Từ trái nghĩa

Từ gần giống