intraveineuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái (Dạng giống cái của "intraveineux"):
- Thuộc về hoặc được thực hiện bên trong tĩnh mạch: Chỉ một phương pháp đưa thuốc, chất lỏng hoặc các chất khác trực tiếp vào lòng tĩnh mạch.
- Nằm trong tĩnh mạch: Mô tả vị trí của một vật thể (như ống thông) bên trong tĩnh mạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'injection intraveineuse est rapide et efficace. (Mũi tiêm tĩnh mạch thì nhanh và hiệu quả.)
- Elle a reçu une perfusion intraveineuse de sérum physiologique. (Cô ấy đã được truyền dịch muối sinh lý qua đường tĩnh mạch.)
- La voie intraveineuse est souvent utilisée en urgence. (Đường tĩnh mạch thường được sử dụng trong cấp cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "administration intraveineuse": sự quản lý/đưa thuốc qua đường tĩnh mạch.
- L'administration intraveineuse permet une action immédiate du médicament. (Việc đưa thuốc qua đường tĩnh mạch cho phép thuốc có tác dụng tức thì.)
Biến thể và từ gần giống
Intraveineux (tính từ giống đực): Là dạng giống đực, có cùng nghĩa với "intraveineuse".
- Un cathéter intraveineux. (Một ống thông tĩnh mạch.)
Intraveineusement (trạng từ): Bằng đường tĩnh mạch.
- Le médicament est administré intraveineusement. (Thuốc được đưa vào bằng đường tĩnh mạch.)
Intra- (tiền tố): Có nghĩa là "bên trong", "nội tại". Ví dụ: intramusculaire (trong cơ), intracellulaire (trong tế bào).
Từ đồng nghĩa
- Par voie veineuse: qua đường tĩnh mạch (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
- Endoveineux: trong tĩnh mạch (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ, không có phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ này.)
- xem intraveineux