intricate
/'intrikit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phức tạp, rắc rối: Mô tả một thứ gì đó có rất nhiều chi tiết, bộ phận hoặc yếu tố được sắp xếp một cách tinh vi, phức tạp và đan xen với nhau, khiến cho toàn thể trở nên khó hiểu hoặc khó phân tích ngay lập tức.
- Tinh xảo, tỉ mỉ: Nhấn mạnh vào sự khéo léo, công phu và chi tiết trong thiết kế hoặc cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist is known for her intricate drawings filled with tiny details. (Nữ họa sĩ nổi tiếng với những bức vẽ tinh xảo chứa đầy các chi tiết nhỏ.)
- The plot of the novel is so intricate that you need to read it carefully. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết quá phức tạp đến mức bạn cần đọc thật kỹ.)
- He explained the intricate workings of the old clock. (Anh ấy giải thích cơ chế vận hành rắc rối của chiếc đồng hồ cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be intricate in detail": cực kỳ chi tiết và phức tạp.
- The embroidery on the dress is intricate in detail. (Đường thêu trên chiếc váy cực kỳ chi tiết và phức tạp.)
- "an intricate web/network of...": một mạng lưới phức tạp của...
- The story involves an intricate web of lies and secrets. (Câu chuyện liên quan đến một mạng lưới phức tạp những lời nói dối và bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Intricacy (danh từ): Sự phức tạp, rắc rối; một chi tiết phức tạp.
- I was amazed by the intricacy of the design. (Tôi kinh ngạc trước sự phức tạp của thiết kế.)
- Intricately (trạng từ): Một cách phức tạp, tinh xảo.
- The ceiling was intricately carved. (Trần nhà được chạm khắc một cách tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Complex: phức tạp (nhấn mạnh có nhiều phần liên kết với nhau).
- Complicated: rắc rối, phức tạp (thường gây khó khăn để hiểu hoặc giải quyết).
- Elaborate: công phu, tinh vi (được lên kế hoạch hoặc thực hiện với nhiều chi tiết cẩn thận).
Từ trái nghĩa
- Simple: đơn giản.
- Plain: giản dị, không trang trí.
- Straightforward: đơn giản, dễ hiểu.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "intricate" một cách cố định. Từ này thường xuất hiện trong các mô tả mang tính học thuật hoặc nghệ thuật.)
tính từ
- rối beng
- rắc rối, phức tạp, khó hiểu
- an intricate machinemột cái máy phức tạp