intrication

Học thuật
Thân thiện
intrication

L'intrication des branches rend la forêt difficile à traverser.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nhằng nhịt, sự rối rắm: Chỉ trạng thái của một thứ đó rất phức tạp, gồm nhiều phần đan xen, quấn quýt vào nhau đến mức khó phân biệt hoặc tháo gỡ. Thường dùng để mô tả các mối quan hệ, tình huống, vấn đề hoặc cấu trúc vật lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'intrication des branches dans la forêt rend la marche difficile. (Sự nhằng nhịt của các cành cây trong rừng khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.)
    • L'intrication des problèmes économiques et politiques est évidente. (Sự nhằng nhịt của các vấn đề kinh tế chính trịrõ ràng.)
    • Il est difficile de démêler l'intrication de ces fils électriques. (Thật khó để gỡ rối sự nhằng nhịt của đám dây điện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intrication des responsabilités": Sự nhằng nhịt/đan xen trách nhiệm.

    • L'intrication des responsabilités au sein de l'équipe a causé des confusions. (Sự nhằng nhịt trách nhiệm trong nhóm đã gây ra những nhầm lẫn.)
  • "Intrication des intérêts": Sự nhằng nhịt/đan xen quyền lợi.

    • L'affaire révèle une intrication des intérêts financiers. (Vụ việc tiết lộ một sự nhằng nhịt của các quyền lợi tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Intriqué, -ée (tính từ): Bị rối rắm, bị nhằng nhịt; (nghĩa bóng) bí ẩn, phức tạp.

    • Une affaire très intriguée. (Một vụ việc rất rối rắm/phức tạp.)
  • Intriguer (động từ): Làm cho rối rắm, làm cho phức tạp; (nghĩa thông dụng) gây tò mò.

    • Ses explications n'ont fait qu'intriguer davantage la situation. (Những giải thích của anh ta chỉ làm cho tình huống thêm rối rắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchevêtrement (danh từ giống đực): Sự rối rắm, sự chằng chịt.
  • Complexité (danh từ giống cái): Sự phức tạp.
  • Imbrication (danh từ giống cái): Sự đan xen, sự xếp chồng lên nhau (thường trật tự hơn một chút so với "intrication").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "intrication".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "intrication".)

intrication

L'intrication des branches rend la forêt difficile à traverser.

danh từ giống cái
  1. sự nhằng nhịt

Từ gần giống