interaction

/,intər'ækʃn/
danh từ giống cái
  1. sự tác động qua lại, sự tương tác
    • Interaction atomique
      sự tương tác nguyên tử
    • Interaction de configuration
      sự tương tác cấu hình
    • Interaction de particules
      sự tương tác hạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "interaction"

interaction
L'enfant et le chiot ont une interaction amicale dans le jardin.