interaction
/,intər'ækʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tác động qua lại, sự tương tác: Chỉ hành động hoặc quá trình mà hai hay nhiều người, vật, hoặc yếu tố ảnh hưởng lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'interaction entre le professeur et les étudiants est essentielle pour un bon apprentissage. (Sự tương tác giữa giáo viên và học sinh là điều cần thiết cho việc học tập tốt.)
- Cette application permet une interaction facile avec l'utilisateur. (Ứng dụng này cho phép sự tương tác dễ dàng với người dùng.)
- Il étudie les interactions sociales dans les grandes villes. (Anh ấy nghiên cứu những tương tác xã hội trong các thành phố lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Interaction en face à face": tương tác trực diện.
- Je préfère l'interaction en face à face aux conversations en ligne. (Tôi thích sự tương tác trực diện hơn là những cuộc trò chuyện trực tuyến.)
"Point d'interaction": điểm tương tác (thường trong công nghệ hoặc dịch vụ).
- Le site web a été conçu avec plusieurs points d'interaction clairs. (Trang web được thiết kế với nhiều điểm tương tác rõ ràng.)
Biến thể và từ liên quan
Interactif / Interactive (tính từ): có tính tương tác.
- Un tableau blanc interactif (một bảng trắng tương tác).
Interagir (động từ): tương tác, tác động qua lại.
- Ces deux médicaments peuvent interagir. (Hai loại thuốc này có thể tương tác với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Échange: sự trao đổi.
- Communication: sự giao tiếp.
- Relation: mối quan hệ, sự liên hệ.
Cụm từ chuyên ngành (Tham khảo)
- Interaction atomique: sự tương tác nguyên tử.
- Interaction de configuration: sự tương tác cấu hình.
- Interaction de particules: sự tương tác hạt.
danh từ giống cái
- sự tác động qua lại, sự tương tác
- Interaction atomiquesự tương tác nguyên tử
- Interaction de configurationsự tương tác cấu hình
- Interaction de particulessự tương tác hạt