intriguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho phải suy nghĩ, kích thích sự tò mò: Hành động khiến ai đó cảm thấy hứng thú, muốn tìm hiểu hoặc suy ngẫm điều đó bí ẩn, phức tạp hoặc không rõ ràng.
    • Làm cho băn khoăn, thắc mắc: Gây ra sự nghi ngờ hoặc thắc mắc trong tâm trí người khác.
  2. Nội động từ:

    • Dùng mánh khóe, âm mưu: Hành động bí mật lập kế hoạch hoặc thực hiện các thủ đoạn, thường với mục đích giành lợi thế hoặc gây hại cho người khác.
    • Mưu đồ, âm mưu: Tham gia vào các hoạt động ngầm, phức tạp thường không trung thực để đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Son silence m'intrigue. (Sự im lặng của anh ta làm tôi phải suy nghĩ.)
    • Cette histoire étrange intrigue les chercheurs. (Câu chuyện kỳ lạ này kích thích sự tò mò của các nhà nghiên cứu.)
  • Nội động từ:

    • Ils intriguent pour obtenir des faveurs. (Họ dùng mánh khóe để được ưu ái.)
    • Les courtisans intriguaient constamment à la cour du roi. (Các quan lại triều đình liên tục âm mưu trong cung vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intriguer contre quelqu'un": âm mưu chống lại ai đó.

    • On soupçonne qu'il intrigue contre son rival. (Người ta nghi ngờ anh ta âm mưu chống lại đối thủ.)
  • Être intrigué par quelque chose: Bị lôi cuốn, tò mò về điều đó.

    • Je suis très intrigué par cette vieille carte au trésor. (Tôi rất tò mò về tấm bản đồ kho báu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Intrigant, intrigante (danh từ): kẻ mưu mô, kẻ âm mưu.

    • C'est une intrigante qui ne cherche que son intérêt. (Đómột kẻ mưu mô chỉ tìm lợi ích cho bản thân.)
  • Intrigue (danh từ giống cái): âm mưu, mưu đồ; cốt truyện ly kỳ, phức tạp (trong văn học, kịch).

    • Une intrigue politique (Một âm mưu chính trị).
    • L'intrigue de ce roman est passionnante. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: captiver (lôi cuốn), passionner (làm say mê), intéresser (làm quan tâm), mystifier (làm bí ẩn).
  • Nội động từ: comploter (âm mưu), manigancer (mưu mô), conspirer (âm mưu, chống đối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "intriguer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được bổ nghĩa bằng giới từ như "contre" (chống lại) hoặc "pour" (để).)

Thành ngữ liên quan
  • Être une personne intrigante: Là một người hay mưu mô, thích dùng thủ đoạn.
    • Méfie-toi de lui, c'est une personne intrigante. (Hãy coi chừng hắn ta, đómột người hay mưu mô.)
ngoại động từ
  1. làm cho phải suy nghĩ, kích thích sự tò mò
nội động từ
  1. dùng mánh khóe, âm mưu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "intriguer"