intriquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho nhằng nhịt, làm cho rối rắm: Hành động làm cho một tình huống, một câu chuyện hoặc một vấn đề trở nên phức tạp, khó hiểu hơn bằng cách thêm vào những chi tiết rắc rối.
- Làm cho tò mò, kích thích sự tò mò một cách bí ẩn: Hành động gợi lên sự tò mò, hứng thú mạnh mẽ bằng cách tạo ra một bầu không khí bí ẩn hoặc bằng những manh mối không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a intriqué l'affaire avec de faux témoignages. (Anh ta đã làm rối vụ việc bằng những lời khai gian.)
- Ce mystère intrique tous les détectives. (Bí ẩn này làm tò mò tất cả các thám tử.)
- Ses paroles énigmatiques intriguent ses auditeurs. (Những lời nói bí ẩn của anh ấy kích thích sự tò mò của người nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng trong văn chương hoặc phê bình: Thường dùng để chỉ việc một tác giả cố tình xây dựng cốt truyện phức tạp, đan xen nhiều tình tiết.
- L'auteur intrique habilement plusieurs histoires en une seule. (Tác giả đan xen khéo léo nhiều câu chuyện thành một.)
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc âm mưu: Có thể ám chỉ việc bí mật dàn xếp, bày mưu tính kế.
- Les courtisans intriguaient pour obtenir les faveurs du roi. (Những kẻ nịnh thần âm mưu để được nhà vua sủng ái.)
Biến thể và từ gần giống
Intrigant, intrigante (tính từ): Gian xảo, hay mưu mô.
- Un personnage intrigant. (Một nhân vật gian xảo.)
Intrigue (danh từ): Âm mưu, mưu đồ; Cốt truyện phức tạp, tình tiết rắc rối (trong văn học, kịch).
- Une intrigue politique. (Một âm mưu chính trị.)
- L'intrigue de ce roman est captivante. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết này rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Compliquer: Làm phức tạp hóa.
- Embrouiller: Làm rối, làm lộn xộn (nghĩa làm nhằng nhịt).
- Titiller la curiosité: Kích thích tính tò mò (nghĩa làm tò mò).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Intriguer contre quelqu'un: Âm mưu chống lại ai đó.
- Ils intriguent contre le ministre. (Họ âm mưu chống lại vị bộ trưởng.)
Thành ngữ liên quan
- Être intrigué par quelque chose: Bị cái gì đó làm cho tò mò, bị lôi cuốn bởi điều bí ẩn.
- Je suis intrigué par son silence soudain. (Tôi bị tò mò bởi sự im lặng đột ngột của anh ta.)