intriguing

/in'tri:giɳ/
tính từ
  1. hấp dẫn, gợi thích thú, kích thích sự tò mò
  2. làm say đắm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

intriguing
The detective found the old map's hidden symbols intriguing.