interesting

/'intristiɳ/
Học thuật
Thân thiện
interesting

The children find the science museum exhibit very interesting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thú vị, hấp dẫn, gây chú ý: "interesting" mô tả một cái đó thu hút sự chú ý, sự quan tâm hoặc sự tò mò của người khác mới lạ, hấp dẫn hoặc quan trọng.
    • Làm quan tâm, làm chú ý: "interesting" cũng có nghĩa khả năng khiến ai đó muốn biết thêm hoặc chú ý đến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a very interesting book about ancient history. (Đây một cuốn sách rất thú vị về lịch sử cổ đại.)
    • She told me an interesting story about her travels. ( ấy kể cho tôi một câu chuyện hấp dẫn về những chuyến du lịch của mình.)
    • I find his ideas very interesting. (Tôi thấy những ý tưởng của anh ấy rất đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It is interesting to note that...": Thật thú vị khi lưu ý rằng... (dùng để giới thiệu một điểm đáng chú ý).

    • It is interesting to note that the results were the same in both experiments. (Thật thú vị khi lưu ý rằng kết quả giống nhau trong cả hai thí nghiệm.)
  • "in an interesting condition" (cổ, trang trọng hoặc hài hước): có thai, có mang.

    • The novel mentions that the lady was in an interesting condition. (Cuốn tiểu thuyết đề cập rằng người phụ nữ đó đang có thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Interestingly (trạng từ): một cách thú vị, đáng chú ý .

    • Interestingly, he never mentioned his past. (Đáng chú ý , anh ta chưa bao giờ nhắc đến quá khứ của mình.)
  • Uninteresting (tính từ): không thú vị, tẻ nhạt.

    • The lecture was long and uninteresting. (Bài giảng dài tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fascinating: hoặc, cuốn hút (mức độ mạnh hơn).
  • Engaging: thu hút, hấp dẫn.
  • Compelling: hấp dẫn, thuyết phục (khiến người ta không thể bỏ qua).
Từ trái nghĩa
  • Boring: nhàm chán, tẻ nhạt.
  • Dull: buồn tẻ, không thú vị.
  • Tedious: dài dòng, chán ngắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "interesting")

Thành ngữ liên quan
  • To have an interesting time (thường dùng với sự mỉa mai): trải qua một khoảng thời gian đầy rắc rối hoặc khó khăn.
    • We had a very interesting time trying to fix the car in the rain. (Chúng tôi đã một khoảng thời gian 'thú vị' khi cố gắng sửa xe dưới mưa.)
interesting

The children find the science museum exhibit very interesting.

tính từ
  1. làm quan tâm, làm chú ý
    • an interesting film
      một bộ phim thú vị

Idioms

  • to be in an interresting condition
    có thai, có mang