introjection

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Tâm lý học) Sự nội chiếu, sự nhập tâm: "introjection" quá trìnhthức một người tiếp nhận các khía cạnh của thế giới bên ngoài (đặc biệt các khía cạnh của người khác) vào bên trong bản thân, đến mức hình ảnh được nội chiếu đó đảm nhận các chức năng tâm lý của các đối tượng bên ngoài.
    • (Phân tâm học) Sự nội chiếu hình ảnh cha mẹ: "introjection" còn chỉ quá trình tiếp nhận hình ảnh giá trị của cha mẹ vào trong tâm trí, dẫn đến sự hình thành siêu ngã (superego).
dụ sử dụng
  • (Sự nội chiếu các quy tắc nghiêm khắc của cha vào đứa trẻ đã định hình la bàn đạo đức của chính .)
  • (Trong trị liệu, sự nội chiếu có thể giúp một người vượt qua cảm giác mất mát bằng cách tiếp nhận các khía cạnh tích cực của người thân vào bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "introjection of values": sự nội chiếu các giá trị.
    • The introjection of social norms occurs during early childhood. (Sự nội chiếu các chuẩn mực xã hội xảy ra trong thời thơ ấu.)
  • "unconscious introjection": sự nội chiếuthức.
    • Unconscious introjection can lead to adopting behaviors without realizing it. (Sự nội chiếuthức có thể dẫn đến việc tiếp nhận các hành vi không nhận ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Introject (động từ): nội chiếu, nhập tâm.
    • Children often introject their parents' beliefs. (Trẻ em thường nội chiếu niềm tin của cha mẹ.)
  • Introjective (tính từ): thuộc về sự nội chiếu.
    • The introjective process is crucial for personality development. (Quá trình nội chiếu rất quan trọng cho sự phát triển nhân cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Internalization: sự nội hóa (quá trình tiếp nhận biến các yếu tố bên ngoài thành một phần của bản thân).
  • Incorporation: sự kết hợp, sự hấp thụ (đôi khi dùng thay thế nhưng nhấn mạnh hơn vào việc "nuốt" vào tâm trí).
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Introject into: nội chiếu vào (ai đó hoặc cái ).
    • She introjected her mother's criticism into her own self-image. ( ấy đã nội chiếu lời chỉ trích của mẹ vào hình ảnh bản thân mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Take something to heart": tiếp nhận điều đó một cách sâu sắc (tương tự như introjection nhưng mang tính ý thức hơn).
    • He took his teacher's advice to heart and changed his behavior. (Anh ấy đã tiếp nhận lời khuyên của giáo viên một cách sâu sắc thay đổi hành vi của mình.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "introjection"