introjection

Học thuật
Thân thiện
introjection

L'enfant fait une introjection des valeurs familiales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tâmhọc) Sự nội nhập: Quá trình tâmtrong đó một cá nhân tiếp nhận, hấp thụ biến những thái độ, niềm tin, giá trị, cảm xúc hoặc đặc điểm của người khác thành một phần của chính mình, thườngmột cách thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'introjection des valeurs parentales est un processus courant dans l'enfance. (Sự nội nhập các giá trị của cha mẹmột quá trình phổ biến trong thời thơ ấu.)
    • Ce mécanisme de défense, l'introjection, peut parfois mener à une perte de l'estime de soi. (Cơ chế phòng vệ này, sự nội nhập, đôi khi có thể dẫn đến việc đánh mất lòng tự trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tâm học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trongthuyết phân tâm học, đặc biệtcủa Freud các học trò, để mô tả một cơ chế phòng vệ.
    • Selon la théorie psychanalytique, l'introjection est à l'opposé de la projection. (Theothuyết phân tâm, sự nội nhậpmặt đối lập của sự phóng chiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Introjecter (động từ): nội nhập, tiếp thu vào bên trong.
    • L'enfant introjecte souvent les interdits. (Đứa trẻ thường nội nhập những điều cấm đoán.)
  • Introjectif (tính từ): thuộc về sự nội nhập.
    • Un processus introjectif. (Một quá trình mang tính nội nhập.)
Từ đồng nghĩa
  • Intériorisation (danh từ giống cái): sự nội tâm hóa (nghĩa rất gần, thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
  • Assimilation psychique (cụm danh từ): sự đồng hóa tâm lý.
Từ trái nghĩa
  • Projection (danh từ giống cái): sự phóng chiếu (cơ chế gán những cảm xúc, mong muốn của mình lên người khác).
introjection

L'enfant fait une introjection des valeurs familiales.

danh từ giống cái
  1. (tâmhọc) sự nội nhập

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "introjection"