interjection
/,intə'dʤekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thán từ: Trong ngôn ngữ học, "interjection" là một từ hoặc cụm từ ngắn được thốt ra một cách tự nhiên, đột ngột để biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ, gọi đáp, hoặc đưa ra một nhận xét ngắn gọn. Nó thường đứng độc lập và không có mối quan hệ ngữ pháp trực tiếp với các phần khác trong câu.
- Lời nói xen vào, sự ngắt lời: Hành động chen ngang vào một cuộc trò chuyện hoặc diễn văn bằng một lời nhận xét hoặc câu nói.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thán từ):
- "Wow!" is an interjection expressing surprise. ("Wow!" là một thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên.)
- He shouted "Ouch!" — a common interjection of pain. (Anh ấy kêu lên "Ouch!" — một thán từ phổ biến biểu thị sự đau đớn.)
- The word "hello" can function as an interjection. (Từ "hello" có thể hoạt động như một thán từ.)
Danh từ (Lời nói xen vào):
- His constant interjection during the meeting was annoying. (Việc anh ta liên tục chen ngang trong cuộc họp thật khó chịu.)
- She made a sharp interjection to correct the speaker's mistake. (Cô ấy đã chen vào một lời nhận xét sắc sảo để sửa lỗi của người nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân tích ngữ pháp: "Interjection" là một trong tám từ loại (parts of speech) truyền thống. Nó thường được theo sau bởi dấu chấm than (!) hoặc dấu phẩy (,) khi viết.
- "Alas, we are too late," she said with a sigh. ("Than ôi, chúng ta đã quá muộn rồi," cô ấy nói với một tiếng thở dài.)
Tính độc lập: Thán từ thường không bị biến đổi hình thái (không chia thì, không có số nhiều, v.v.) và có thể tạo thành một câu hoàn chỉnh.
- "Congratulations!" ("Chúc mừng!")
Biến thể và từ gần giống
- Interject (động từ): nói xen vào, chen ngang.
- "But that's not true!" he interjected. ("Nhưng điều đó không đúng!" anh ta chen vào.)
- Interjectional (tính từ): (thuộc về) thán từ, có tính chất thán từ.
- An interjectional phrase. (Một cụm từ mang tính thán từ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Thán từ): Exclamation (thán từ, lời cảm thán).
- Danh từ (Lời nói xen vào): Interruption (sự gián đoạn, sự ngắt lời), interpolation (lời chêm vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "interjection" với vai trò là danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "interject").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "interjection" một cách đặc thù.)
danh từ
- sự nói xen vào; lời nói xen vào
- (ngôn ngữ học) thán từ