intromission

/,introu'miʃn/
Học thuật
Thân thiện
intromission

Une clé effectue une intromission dans la serrure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đưa vào, sự đút vào, sự lọt vào: Hành động đưa một vật đó vào bên trong một không gian, một vật thể hoặc một hệ thống khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'intromission d'une clé dans la serrure est difficile. (Việc đút một chiếc chìa khóa vào ổ khóa rất khó.)
    • L'intromission de l'air froid par la fenêtre nous a réveillés. (Sự lọt vào của không khí lạnh qua cửa sổ đã đánh thức chúng tôi.)
    • Il surveillait l'intromission des documents dans le classeur. (Anh ấy giám sát việc đưa các tài liệu vào trong bìa hồ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intromission" trong ngữ cảnh sinh học/y học: Có thể dùng để chỉ sự xâm nhập hoặc đưa vào của một bộ phận, chất lỏng hoặc vật thể vào cơ thể.

    • L'intromission du cathéter doit être réalisée avec précaution. (Việc đưa ống thông vào phải được thực hiện một cách thận trọng.)
  • "Intromission" trong ngữ cảnh pháphoặc hành chính: Có thể ám chỉ sự can thiệp hoặc xâm nhập trái phép vào một lĩnh vực, quy trình.

    • L'intromission d'un tiers dans les négociations est interdite. (Sự can thiệp của một bên thứ ba vào các cuộc đàm phán bị cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Intromettre (động từ): Đưa vào, cho lọt vào.

    • Il faut éviter d'intromettre des corps étrangers. (Cần tránh để các vật thể lạ lọt vào.)
  • Introduction (danh từ giống cái): Sự giới thiệu, sự dẫn nhập. (Từ này rộng hơn, thường dùng cho ý tưởng, người hoặc phần mở đầu).

  • Insertion (danh từ giống cái): Sự lồng vào, sự chèn vào. (Thường dùng cho vật thể vào một vị trí cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Introduction (trong một số ngữ cảnh): sự đưa vào.
  • Pénétration: sự thâm nhập, sự xuyên vào.
  • Insertion: sự chèn vào, sự lồng vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "intromission" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được diễn đạt bằng động từ "intromettre").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "intromission").

intromission

Une clé effectue une intromission dans la serrure.

danh từ giống cái
  1. sự đưa vào, sự đút vào, sự lọt vào