intromission

/,introu'miʃn/
Học thuật
Thân thiện
intromission

A scientist carefully observes intromission through a clear glass tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động đưa một vật vào trong một vật khác: "Intromission" chỉ hành động đưa, đút, hoặc đặt một vật thể vào bên trong một vật thể khác.
    • Sự thâm nhập: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ sự xâm nhập hoặc đi vào một không gian nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intromission of the key into the lock was smooth. (Việc đút chìa khóa vào ổ khóa rất trơn tru.)
    • The device allows for the safe intromission of the probe. (Thiết bị cho phép sự đưa đầu vào một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học/giải phẫu: Có thể dùng để mô tả hành động một bộ phận cơ thể đi vào một bộ phận khác.
    • The study focused on the mechanism of intromission in certain species. (Nghiên cứu tập trung vào chế của sự thâm nhậpmột số loài nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Intromit (động từ): đưa vào, cho vào.
    • The machine is designed to intromit samples for analysis. (Máy được thiết kế để đưa các mẫu vật vào để phân tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Insertion: sự lắp vào, sự chèn vào.
  • Introduction: sự đưa vào, sự giới thiệu (trong một số trường hợp).
  • Penetration: sự xuyên thấu, sự thâm nhập.
Lưu ý sử dụng
  • "Intromission" một danh từ tương đối chuyên ngành trang trọng. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, các từ như "insertion" hoặc "putting in" thường được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, khoa học hoặc y học.
intromission

A scientist carefully observes intromission through a clear glass tube.

danh từ
  1. sự đưa vào, sự đút

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống