intromittent
/,introu'mitənt/
Học thuậtThân thiện
The scientist studies the intromittent organ of the insect under a microscope.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để đưa vào, để đút: Mô tả một cơ quan hoặc cấu trúc có chức năng chuyên biệt là đưa một thứ gì đó vào bên trong một không gian khác. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học và giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The male mosquito has an intromittent organ for transferring sperm. (Muỗi đực có một cơ quan chuyên để đưa tinh trùng vào.)
- In some fish species, the anal fin is modified into an intromittent structure. (Ở một số loài cá, vây hậu môn biến đổi thành một cấu trúc để đưa vật chất vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "intromittent organ": cơ quan giao cấu, cơ quan chuyên để đưa tinh trùng vào cơ thể con cái trong quá trình sinh sản. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong động vật học.
- The study focused on the evolution of the intromittent organ across different insect orders. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của cơ quan giao cấu ở các bộ côn trùng khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Intromission (danh từ): hành động đưa vào, sự thâm nhập.
- The intromission of the catheter must be done carefully. (Việc đưa ống thông vào phải được thực hiện cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Insertive: có tính chất đưa vào, chèn vào.
- Penetrative: có khả năng xuyên thấu, thâm nhập (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Lưu ý
- Từ "intromittent" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệt là sinh học và y học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
The scientist studies the intromittent organ of the insect under a microscope.
tính từ
- để đưa vào, để đút