intromittent

/,introu'mitənt/
Học thuật
Thân thiện
intromittent

The scientist studies the intromittent organ of the insect under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để đưa vào, để đút: Mô tả một cơ quan hoặc cấu trúc chức năng chuyên biệt đưa một thứ đó vào bên trong một không gian khác. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học giải phẫu học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The male mosquito has an intromittent organ for transferring sperm. (Muỗi đực một cơ quan chuyên để đưa tinh trùng vào.)
    • In some fish species, the anal fin is modified into an intromittent structure. (Ở một số loài , vây hậu môn biến đổi thành một cấu trúc để đưa vật chất vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intromittent organ": cơ quan giao cấu, cơ quan chuyên để đưa tinh trùng vào cơ thể con cái trong quá trình sinh sản. Đây thuật ngữ chuyên môn trong động vật học.
    • The study focused on the evolution of the intromittent organ across different insect orders. (Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của cơ quan giao cấucác bộ côn trùng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Intromission (danh từ): hành động đưa vào, sự thâm nhập.
    • The intromission of the catheter must be done carefully. (Việc đưa ống thông vào phải được thực hiện cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Insertive: tính chất đưa vào, chèn vào.
  • Penetrative: khả năng xuyên thấu, thâm nhập (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "intromittent" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệt sinh học y học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
intromittent

The scientist studies the intromittent organ of the insect under a microscope.

tính từ
  1. để đưa vào, để đút

Từ gần giống