intermittent

/,intə'mitənt/
Học thuật
Thân thiện
intermittent

The rain was intermittent throughout the afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gián đoạn, lúc lúc không: Chỉ một sự việc, trạng thái, hoặc hiện tượng xảy ra không liên tục dừng lại bắt đầu lại nhiều lần, với những khoảng ngừnggiữa.
    • Thỉnh thoảng, từng cơn: Diễn tả một cái đó xuất hiện hoặc xảy ra theo từng đợt, từng khoảng thời gian ngắn rồi biến mất.
dụ sử dụng
  • (Ngày hôm đó nhiều mây với những cơn mưa gián đoạn/lúc lúc không.)
  • (Chúng tôi nghe thấy tiếng còi báo động thỉnh thoảng vang lên từ xa.)
  • (Anh ấy bị chứng đau lưng từng cơn.)
  • (Chiếc radio chỉ phát ra tiếng nhiễu lúc lúc không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intermittent fasting": Một phương pháp ăn uống trong đó người thực hiện luân phiên giữa các khoảng thời gian nhịn ăn ăn uống bình thường.
    • Many people try intermittent fasting for health benefits. (Nhiều người thử nhịn ăn gián đoạn để lợi cho sức khỏe.)
  • "intermittent operation": Chế độ hoạt động ngắt quãng của một thiết bị máy móc.
    • The pump is designed for intermittent operation, not continuous use. (Máy bơm được thiết kế để hoạt động gián đoạn, không phải để chạy liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Intermittently (trạng từ): Một cách gián đoạn, không liên tục.
    • The light flickered intermittently before going out completely. (Ánh đèn nhấp nháy một cách gián đoạn trước khi tắt hẳn.)
  • Intermittence (danh từ): Tính chất gián đoạn, sự ngắt quãng.
    • The intermittence of the signal made communication difficult. (Sự gián đoạn của tín hiệu khiến việc liên lạc trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sporadic: Rải rác, thỉnh thoảng xảy ra (nhấn mạnh tính không thường xuyên không theo quy luật).
  • Occasional: Thỉnh thoảng, hiếm khi.
  • Periodic: Theo chu kỳ, định kỳ (có thể dự đoán được hơn so với 'intermittent').
Từ trái nghĩa
  • Continuous: Liên tục, không ngừng.
  • Constant: Liên tục, ổn định.
  • Uninterrupted: Không bị gián đoạn.
intermittent

The rain was intermittent throughout the afternoon.

tính từ
  1. thỉnh thoảng lại ngừng, lúc lúc không, gián đoạn
  2. (y học) từng cơn, từng hồi
  3. chạy trục trặc (máy)
  4. lúc chảy lúc không, nước theo vụ

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "intermittent"