introrse
/in'trɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hướng vào trong: Thuật ngữ "introrse" trong thực vật học dùng để mô tả các bộ phận của hoa (thường là bao phấn) có hướng mở hoặc quay vào phía trong, về phía trung tâm của hoa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The anthers of this flower are introrse, facing the center. (Các bao phấn của hoa này hướng vào trong, quay về phía trung tâm.)
- Introrse dehiscence is a key characteristic for identifying some plant families. (Sự mở hướng vào trong là một đặc điểm chính để nhận dạng một số họ thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "introrse anther": bao phấn hướng trong.
- Botanists noted the presence of introrse anthers in the specimen. (Các nhà thực vật học ghi nhận sự hiện diện của các bao phấn hướng trong ở mẫu vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Extrorse (adj): hướng ngoài (trái nghĩa với "introrse", mô tả bao phấn mở hoặc quay ra phía ngoài hoa).
- The extrorse anthers face away from the flower's center. (Các bao phấn hướng ngoài quay ra xa khỏi trung tâm của hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Inward-facing: hướng vào trong (cách mô tả chung, không phải thuật ngữ chuyên ngành).
- Introverted: hướng nội (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho tính cách, nhưng có thể dùng để so sánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "introrse".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "introrse".
tính từ
- (thực vật học) hướng trong