antrorse

Học thuật
Thân thiện
antrorse

The tiny hairs on the stem are antrorse, pointing toward the tip.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hướng lên trên, hướng về phía trước: Dùng để mô tả một bộ phận (thường lông, gai, hoặc phần phụ) của thực vật hoặc đôi khi động vật, xu hướng cong hoặc chúc về phía trước hoặc lên trên, theo hướng phát triển của cơ thể hoặc trục chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stem is covered with antrorse hairs. (Thân cây được bao phủ bởi những sợi lông hướng lên trên.)
    • Botanists noted the antrorse barbs on the seed pod. (Các nhà thực vật học ghi nhận những chiếc gai hướng về phía trước trên quả nang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học chuyên ngành như thực vật học (botany) động vật học (zoology) để mô tả hình thái một cách chính xác.
    • The identification key mentions that the sepals have antrorse pubescence. (Khóa định loại đề cập rằng các đài hoa lớp lông măng hướng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrorse (adj): Hướng xuống dưới hoặc về phía sau. Đây từ trái nghĩa trực tiếp của "antrorse".
    • Unlike the antrorse spines on the upper side, the lower surface has retrorse prickles. (Không giống những chiếc gai hướng lênmặt trên, mặt dưới những gai nhỏ hướng xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Forward-curving: Cong về phía trước.
  • Upward-pointing: Chỉ lên trên.
Từ trái nghĩa
  • Retrorse: Hướng xuống/ra sau.
  • Recurved: Cong ngược lại.
antrorse

The tiny hairs on the stem are antrorse, pointing toward the tip.

Adjective
  1. bị bẻ cong về phía trước hoặc lên trên

Từ trái nghĩa

Từ gần giống