introuvable

Học thuật
Thân thiện
introuvable

Le document introuvable est finalement retrouvé dans le tiroir du bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tìm thấy, khó tìm thấy: Dùng để mô tả một người, một vật hoặc một thông tin rất khó hoặc không thể tìm thấy được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce livre rare est introuvable en librairie. (Cuốn sách quý hiếm này không tìm thấyhiệu sách.)
    • Il était introuvable toute la journée. (Anh ấy đã không tìm thấy cả ngày.)
    • La solution à ce problème semble introuvable. (Giải pháp cho vấn đề này dường như không thể tìm thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre introuvable": làm cho biến mất, làm cho không thể tìm thấy.
    • Il a rendu mes clés introuvables. (Anh ta đã làm chìa khóa của tôi biến mất không tìm thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Trouver (động từ): tìm thấy, tìm ra.
  • Retrouver (động từ): tìm lại được.
  • Inexistant (tính từ): không tồn tại.
Từ đồng nghĩa
  • Inaccessible: không thể tiếp cận được.
  • Disparu: đã biến mất.
  • Rare: hiếm, khó tìm.
Từ trái nghĩa
  • Trouvable: có thể tìm thấy.
  • Disponible: có sẵn.
  • Commun: phổ biến, thông thường.
introuvable

Le document introuvable est finalement retrouvé dans le tiroir du bureau.

tính từ
  1. không tìm thấy, khó tìm thấy
    • Document introuvable
      tài liệu khó tìm thấy