introuvable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tìm thấy, khó tìm thấy: Dùng để mô tả một người, một vật hoặc một thông tin rất khó hoặc không thể tìm thấy được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce livre rare est introuvable en librairie. (Cuốn sách quý hiếm này không tìm thấy ở hiệu sách.)
- Il était introuvable toute la journée. (Anh ấy đã không tìm thấy cả ngày.)
- La solution à ce problème semble introuvable. (Giải pháp cho vấn đề này dường như không thể tìm thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre introuvable": làm cho biến mất, làm cho không thể tìm thấy.
- Il a rendu mes clés introuvables. (Anh ta đã làm chìa khóa của tôi biến mất không tìm thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Trouver (động từ): tìm thấy, tìm ra.
- Retrouver (động từ): tìm lại được.
- Inexistant (tính từ): không tồn tại.
Từ đồng nghĩa
- Inaccessible: không thể tiếp cận được.
- Disparu: đã biến mất.
- Rare: hiếm, khó tìm.
Từ trái nghĩa
- Trouvable: có thể tìm thấy.
- Disponible: có sẵn.
- Commun: phổ biến, thông thường.
tính từ
- không tìm thấy, khó tìm thấy
- Document introuvabletài liệu khó tìm thấy