intrusive

/in'tru:siv/
tính từ
  1. ấn bừa, tống bừa, đưa bừa, vào bừa
  2. xâm phạm, xâm nhập
  3. bắt người khác phải chịu đựng mình
  4. (địa ,ddịa chất) xâm nhập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "intrusive"

intrusive
She found the reporter's questions intrusive.