intrusive
/in'tru:siv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xâm phạm, xâm nhập: Chỉ sự việc hoặc người không được mời, không mong muốn, can thiệp vào không gian, sự riêng tư hoặc công việc của người khác.
- Làm phiền, áp đặt: Gây cảm giác khó chịu vì hiện diện hoặc hành động một cách không phù hợp, khiến người khác phải chịu đựng.
- (Địa chất) Xâm nhập: Dùng để mô tả đá magma được hình thành từ dung nham nguội đi và đông cứng bên dưới bề mặt Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Những câu hỏi xâm phạm của phóng viên khiến người nổi tiếng cảm thấy khó chịu.)
- (Tôi thấy tiếng ồn liên tục từ công trường thật sự rất làm phiền.)
- (Đá granit là một loại đá mácma xâm nhập phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "intrusive thoughts": những suy nghĩ xâm nhập, chỉ những ý nghĩ không mong muốn, đột ngột và thường gây đau khổ xuất hiện trong tâm trí.
- She sought therapy to help manage her intrusive thoughts. (Cô ấy tìm đến trị liệu để giúp kiểm soát những suy nghĩ xâm nhập của mình.)
- "intrusive memories": những ký ức xâm nhập, chỉ những hồi ức về một sự kiện đau buồn hoặc sang chấn tự ý quay trở lại một cách sống động.
- The accident left him with intrusive memories that affected his sleep. (Vụ tai nạn để lại cho anh ấy những ký ức xâm nhập ảnh hưởng đến giấc ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Intrude (động từ): xâm phạm, xâm nhập.
- I don't want to intrude on your private conversation. (Tôi không muốn xâm phạm vào cuộc trò chuyện riêng tư của bạn.)
- Intrusion (danh từ): sự xâm phạm, sự xâm nhập.
- The new security camera was seen as an intrusion of privacy. (Camera an ninh mới bị coi là một sự xâm phạm quyền riêng tư.)
- Unobtrusive (tính từ, trái nghĩa): kín đáo, không gây chú ý, không làm phiền.
- The waiter was polite and unobtrusive. (Người phục vụ lịch sự và rất kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Invasive: xâm lấn, xâm nhập (thường dùng trong y học hoặc chỉ sự xâm hại nghiêm trọng).
- Meddlesome: tọc mạch, hay dính vào việc người khác.
- Obtrusive: lộ liễu, gây chú ý một cách khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "intrusive" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động được diễn đạt bằng động từ "intrude"). - Intrude on/upon: xâm phạm vào (sự riêng tư, thời gian, không gian). - Please knock before entering; I don't want to intrude upon your work. (Hãy gõ cửa trước khi vào; tôi không muốn xâm phạm vào công việc của bạn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "intrusive")
tính từ
- ấn bừa, tống bừa, đưa bừa, vào bừa
- xâm phạm, xâm nhập
- bắt người khác phải chịu đựng mình
- (địa lý,ddịa chất) xâm nhập