intrépide

Học thuật
Thân thiện
intrépide

L'explorateur intrépide traverse la jungle dense.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gan dạ, dũng cảm: Chỉ tính cách của một người không sợ hãi trước nguy hiểm, khó khăn hoặc thử thách.
    • Lì lợm, bất khuất: Diễn tả sự kiên cường, không chịu khuất phục.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un intrépide / une intrépide):

    • Người gan dạ, người dũng cảm: Chỉ một cá nhân phẩm chất gan dạ, dũng cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'était un explorateur intrépide. (Đómột nhà thám hiểm gan dạ.)
    • Elle a fait preuve d'une volonté intrépide. ( ấy đã thể hiện một ý chí lì lợm.)
    • Son attitude intrépide face au danger nous a impressionnés. (Thái độ dũng cảm của anh ấy trước nguy hiểm đã gây ấn tượng với chúng tôi.)
  • Danh từ:

    • Les intrépides ont ouvert la voie. (Những người gan dạ đã mở đường.)
    • Elle est une intrépide, elle n'a peur de rien. ( ấymột người dũng cảm, ấy không sợ cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'âme intrépide": tâm hồn dũng cảm, gan dạ.

    • Pour affronter ces épreuves, il faut avoir l'âme intrépide. (Để đương đầu với những thử thách này, cần phải có một tâm hồn gan dạ.)
  • Être qualifié de "intrépide": Được mô tả là "gan dạ".

    • Dans les récits, le chevalier est toujours décrit comme un intrépide. (Trong các câu chuyện, hiệp sĩ luôn được miêu tảmột người gan dạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intrépidement (phó từ): Một cách gan dạ, dũng cảm.

    • Il a avancé intrépidement. (Anh ấy đã tiến lên một cách gan dạ.)
  • Intrépidité (danh từ giống cái): Lòng gan dạ, sự dũng cảm.

    • Son intrépidité est légendaire. (Lòng gan dạ của ông ấy đã trở thành huyền thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Courageux (adj): Can đảm, dũng cảm.
  • Audacieux (adj): Táo bạo, cả gan.
  • Hardi (adj): Gan góc, mạnh bạo.
  • Vaillant (adj): Dũng cảm, anh dũng.
Từ trái nghĩa
  • Peur (n): Sự sợ hãi.
  • Craintif (adj): Nhút nhát, hay sợ.
  • Timoré (adj): Rụt rè, nhát gan.
  • Poltron (adj/n): Hèn nhát, kẻ nhát gan.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire preuve d'intrépidité": Thể hiện lòng gan dạ.

    • Le pompier a fait preuve d'une grande intrépidité. (Người lính cứu hỏa đã thể hiện lòng gan dạ rất lớn.)
  • "Un cœur intrépide": Một trái tim dũng cảm.

    • Il faut un cœur intrépide pour défendre ses convictions. (Cần một trái tim dũng cảm để bảo vệ niềm tin của mình.)
intrépide

L'explorateur intrépide traverse la jungle dense.

tính từ
  1. gan dạ, dũng cảm
  2. lì lợm
danh từ
  1. người gan dạ, người dũng cảm

Từ trái nghĩa

Từ chứa "intrépide"