peureux

tính từ
  1. sợ, sợ sệt, sợ hãi
    • Un enfant peureux
      đứa bé sợ sệt
    • Regards peureux
      cái nhìn sợ hãi
danh từ
  1. người sợ sệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "peureux"

peureux
Un enfant peureux se cache derrière sa mère.