peureux

Học thuật
Thân thiện
peureux

Un enfant peureux se cache derrière sa mère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sợ, sợ sệt, sợ hãi: Dùng để mô tả một người hoặc đặc điểm của người đó thường xuyên cảm thấy sợ hãi, dễ bị hoảng sợ hoặc thiếu can đảm.
  2. Danh từ:

    • Người sợ sệt, kẻ nhát gan: Chỉ một người bản tính hay sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un enfant peureux. (Một đứa bé sợ sệt.)
    • Elle a un caractère peureux. ( ấy tính cách nhút nhát/sợ sệt.)
    • Il a jeté un regard peureux vers la porte sombre. (Anh ta liếc nhìn cánh cửa tối om với ánh mắt sợ hãi.)
  • Danh từ:

    • C'est un peureux, il n'osera jamais protester. (Hắnmột kẻ nhát gan, hắn sẽ chẳng bao giờ dám phản đối đâu.)
    • Ne sois pas un peureux! (Đừng đồ nhát gan!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un naturel peureux": bản tính nhút nhát, sợ sệt từ tự nhiên.

    • Le lièvre est d'un naturel peureux. (Con thỏ rừng vốn bản tính nhút nhát.)
  • Sử dụng như một danh từ tập thể một cách ẩn dụ.

    • Les peureux fuient devant les difficultés. (Những kẻ nhát gan thường chạy trốn trước khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Peureusement (trạng từ): Một cách sợ sệt, nhút nhát.

    • Il a répondu peureusement. (Anh ta trả lời một cách sợ sệt.)
  • Peur (danh từ): Nỗi sợ, sự sợ hãi. (Đâytừ gốc của "peureux").

    • La peur de l'échec. (Nỗi sợ thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Craintif (tính từ): Hay sợ, nhút nhát.
  • Timoré (tính từ): Rụt rè, e sợ.
  • Poltron (danh từ/tính từ): Kẻ hèn nhát, nhát gan.
Từ trái nghĩa
  • Courageux (tính từ): Can đảm, dũng cảm.
  • Audacieux (tính từ): Táo bạo, gan dạ.
  • Intrépide (tính từ): Bất khuất, không biết sợ.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le peureux": Giả vờ sợ hãi, tỏ ra nhút nhát (thường để tránh việc gì đó).

    • Arrête de faire le peureux et viens avec nous! (Thôi giả vờ nhát gan đi đi với bọn tôi nào!)
  • "Un regard de peureux": Ánh mắt của kẻ sợ sệt.

    • Il m'a lancé un regard de peureux avant de se cacher. (Hắn ném cho tôi một ánh mắt của kẻ sợ hãi trước khi trốn đi.)
peureux

Un enfant peureux se cache derrière sa mère.

tính từ
  1. sợ, sợ sệt, sợ hãi
    • Un enfant peureux
      đứa bé sợ sệt
    • Regards peureux
      cái nhìn sợ hãi
danh từ
  1. người sợ sệt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "peureux"