intuitif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về trực giác, có tính trực giác: Chỉ một kiểu hiểu biết, nhận thức hoặc hành động đến một cách trực tiếp, tự nhiên, không cần suy luận hay phân tích có ý thức.
- Có khả năng hiểu hoặc cảm nhận một cách trực giác: Dùng để mô tả một người dễ dàng nắm bắt vấn đề hoặc đưa ra quyết định dựa trên cảm giác bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a un sens intuitif de la direction. (Cô ấy có cảm giác trực giác về phương hướng.)
- Son approche du problème était très intuitive. (Cách tiếp cận vấn đề của anh ấy rất trực giác.)
- Un logiciel à l'interface intuitive. (Một phần mềm có giao diện trực quan/dễ hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pensée intuitive": Tư duy trực giác, kiểu suy nghĩ dựa trên cảm nhận trực tiếp hơn là lý luận từng bước.
- Les artistes font souvent appel à la pensée intuitive. (Các nghệ sĩ thường vận dụng tư duy trực giác.)
"Savoir intuitif": Tri thức trực giác, kiến thức có được mà không qua học tập hay giải thích rõ ràng.
- Il possède un savoir intuitif sur le comportement des animaux. (Anh ấy có một tri thức trực giác về hành vi của động vật.)
Biến thể và từ gần giống
Intuition (danh từ): trực giác, linh cảm.
- J'ai eu l'intuition qu'il dirait oui. (Tôi có linh cảm rằng anh ấy sẽ đồng ý.)
Intuitivement (trạng từ): một cách trực giác.
- Il a répondu intuitivement. (Anh ấy đã trả lời một cách trực giác.)
Từ đồng nghĩa
- Instinctif: thuộc về bản năng, tự nhiên.
- Spontané: tự phát, ngẫu nhiên.
Từ trái nghĩa
- Rationnel: thuộc về lý trí, có lý.
- Analytique: thuộc về phân tích.
- Réfléchi: đã suy nghĩ, cân nhắc.
tính từ
- trực giác
- Connaissance intuitivenhận thức trực giác