intuitionism

/,intju:'iʃnəlizm/ Cách viết khác : (intuitionism) /,intju:'iʃnizm/ (intuitivism) /in'tju:i
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết trực giác: Một học thuyết triết học, đặc biệt trong lĩnh vực đạo đức học toán học, cho rằng kiến thức cơ bản hoặc các nguyên đạo đức được tiếp nhận trực tiếp tức thì qua trực giác, không cần sự chứng minh tính hay kinh nghiệm giác quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ethical intuitionism argues that moral truths are self-evident. (Thuyết trực giác đạo đức cho rằng các chân lý đạo đức hiển nhiên.)
    • In mathematics, intuitionism challenges the classical view of mathematical truth. (Trong toán học, thuyết trực giác thách thức quan điểm cổ điển về chân lý toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral intuitionism": Thuyết trực giác đạo đức, một nhánh của đạo đức học chuẩn tắc.

    • Moral intuitionism holds that we can intuit basic moral principles. (Thuyết trực giác đạo đức cho rằng chúng ta có thể trực giác được các nguyên tắc đạo đức cơ bản.)
  • "Mathematical intuitionism": Thuyết trực giác toán học, một trường phái trong nền tảng toán học.

    • Mathematical intuitionism was founded by L.E.J. Brouwer. (Thuyết trực giác toán học được sáng lập bởi L.E.J. Brouwer.)
Biến thể từ gần giống
  • Intuitionist (danh từ): Người theo thuyết trực giác.

    • Brouwer was a leading intuitionist. (Brouwer một nhà theo thuyết trực giác hàng đầu.)
  • Intuitivism (danh từ): Một cách viết khác của "intuitionism", cùng nghĩa.

    • Intuitivism is another term for the same philosophical doctrine. (Intuitivism một thuật ngữ khác cho cùng một học thuyết triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Philosophical intuitionism: Thuyết trực giác triết học (dùng để nhấn mạnh bối cảnh triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến danh từ học thuyết này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.

danh từ
  1. (triết học) thuyết trực giác